Bỏ qua, tới nội dung chính
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
5.362
kết quả
Sắp xếp
Mặc định
Tên A–Z
Mới cập nhật
Năm phát hành
Lưới ảnh
Bảng
115 - sê-ri EB. Model Cộng đồng Châu Âu
Bỉ
Hộ chiếu phổ thông
110 - Thẻ màu cam, ngôn ngữ chính tiếng Đức
Bỉ
Thẻ căn cước
035 - MODEL I, ngôn ngữ chính tiếng Hà Lan
Bỉ
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - sê-ri AA
Colombia
Hộ chiếu phổ thông
107 - Hình ẩn trên trang đầu
Đan Mạch
Hộ chiếu phổ thông
112 - Có số đục lỗ, kỹ thuật đóng cuốn xanh/trắng.
Phần Lan
Hộ chiếu phổ thông
119 - Thẻ căn cước có cửa sổ trong suốt dành cho người nước ngoài (thẻ căn cước người nước ngoài).
Phần Lan
Thẻ căn cước
102 - sê-ri G
Đức
Hộ chiếu phổ thông
016 - Thẻ căn cước điện tử cho người nước ngoài (model 2016)
Hungary
Thẻ căn cước
104 - sê-ri J. Bìa xanh lá. Tiêu đề "Children" ghi trên trang 2
Ireland
Hộ chiếu phổ thông
005 - AA sê-ri. Hai nếp gập màu nâu đỏ
Italy
Thẻ căn cước
006 - sê-ri L
Nhật Bản
Hộ chiếu phổ thông
006 - sê-ri G
Jordan
Hộ chiếu phổ thông
015 - Ghi chú / Kiểm soát (Model 2014-1)
Hà Lan
Giấy phép tạm trú
028 - Thẻ cư trú LOẠI Thành viên gia đình EU/EEA. Có ảnh 3D.
Hà Lan
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Thị thực sinh viên cho nhiều hành trình
New Zealand
Thị thực
002 - sê-ri D
Philippines
Hộ chiếu phổ thông
003 - Thông báo " PAIS ( PARENTS) " ở mặt sau. Màng ép có họa tiết
Bồ Đào Nha
Thẻ căn cước
107 - Hộ chiếu phiên bản Slovenia, 32 trang
Slovenia
Hộ chiếu phổ thông
001 - Documento Nacional de Identidad
Tây Ban Nha
Thẻ căn cước
003 - sê-ri M. Chỉ số rối trong màng ép bảo an
Đài Loan
Hộ chiếu phổ thông
026 - Hộ chiếu điện tử: sê-ri B
Vương quốc Anh
Hộ chiếu phổ thông
007 - Lớp cư trú tạm thời 300
Úc
Thị thực
111 - Ngôn ngữ chính TIẾNG ĐỨC, sê-ri T, xung quanh tiêu đề trang 2 có khung viền
Bỉ
Hộ chiếu phổ thông
1
…
215
216
217
…
224