Bỏ qua, tới nội dung chính
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
5.362
kết quả
Sắp xếp
Mặc định
Tên A–Z
Mới cập nhật
Năm phát hành
Lưới ảnh
Bảng
036 - MODEL K, ngôn ngữ chính tiếng Pháp
Bỉ
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - sê-ri PF
Colombia
Hộ chiếu phổ thông
108 - Bìa hộ chiếu màu xanh lá cây và trang đầu có hình ẩn
Đan Mạch
Hộ chiếu phổ thông
113 - Hộ chiếu điện tử cho tỉnh Aland.
Phần Lan
Hộ chiếu phổ thông
020 - Model 2017. Thẻ căn cước cho công dân Phần Lan.
Phần Lan
Thẻ căn cước
103 - sê-ri K. Hộ chiếu có bìa bìa cứng, đóng ghim
Đức
Hộ chiếu phổ thông
102 - sê-ri A
Hy Lạp
Hộ chiếu phổ thông
017 - Thẻ căn cước cho người nước ngoài từ 65 tuổi trở lên, không có chíp (model 2016)
Hungary
Thẻ căn cước
102 - Model EC. Màng ép bảo an trên trang 2 và trang 4
Ireland
Hộ chiếu phổ thông
006 - AA-sê-ri: Hai nếp gập màu tím-dương bằng tiếng Ý/Pháp
Italy
Thẻ căn cước
007 - Hộ chiếu đọc được bằng máy và có ảnh hộ chiếu tích hợp
Nhật Bản
Hộ chiếu phổ thông
007 - sê-ri T
Jordan
Hộ chiếu phổ thông
001 - sê-ri A. Hộ chiếu có bìa màu xanh lá cây
Mexico
Hộ chiếu phổ thông
016 - Thị thực trở về Hà Lan (và quá cảnh qua Schengen) (Model 2014-1)
Hà Lan
Giấy phép tạm trú
029 - Thẻ căn cước ngoại giao (Model 2017)
Hà Lan
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - Thị thực cư trú cho hành trình đơn
New Zealand
Thị thực
010 - sê-ri BB với 32 trang có hình quốc huy rất nhạt trên ảnh
Philippines
Hộ chiếu phổ thông
002 - Thông báo "PAIS ( PARENTS)" ở mặt sau
Bồ Đào Nha
Thẻ căn cước
110 - Hộ chiếu phiên bản Slovenia, 48 trang
Slovenia
Hộ chiếu phổ thông
002 - Thẻ căn cước có ảnh tích hợp và chữ ESPAÑA bằng mực quang học biến đổi màu
Tây Ban Nha
Thẻ căn cước
006 - sê-ri M. Chỉ số rối + huy hiệu trong màng ép bảo an
Đài Loan
Hộ chiếu phổ thông
027 - Model 2019 sê-ri B (không có Liên minh Châu Âu trên bìa)
Vương quốc Anh
Hộ chiếu phổ thông
101 - Hộ chiếu có 32 trang
Úc
Hộ chiếu phổ thông
008 - Lớp kinh doanh tạm thời 456
Úc
Thị thực
1
…
214
215
216
…
224