Bỏ qua, tới nội dung chính
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
5.362
kết quả
Sắp xếp
Mặc định
Tên A–Z
Mới cập nhật
Năm phát hành
Lưới ảnh
Bảng
001 - Thị thực nhập cảnh lại - Entrada
Cuba
Giấy phép tái nhập cảnh
001 - sê-ri N
Cuba
Giấy thông hành tạm thời
001 - Giấy thông hành và giấy quá cảnh - 1 tờ/trang
Cuba
Giấy thông hành thay hộ chiếu quốc gia
004 - nhãn dán Clasificacion Migratoria màu xanh
Cuba
Thị thực
001 - Chứng nhận Identidad y Viaje - 6 bảng đánh số
Cuba
Giấy chứng nhận khẩn cấp
001 - Nhãn dán Registro de Estancia màu xanh lá cây
Cuba
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
001 - Sedula
Curaçao
Thẻ căn cước
001 - Model 1
Curaçao
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
006 - L-sê-ri 2020
Síp
Hộ chiếu phổ thông
007 - Thẻ căn cước điện tử Model 2020
Síp
Thẻ căn cước
004 - F-sê-ri 2020
Síp
Hộ chiếu ngoại giao
002 - P-sê-ri 2020
Síp
Giấy thông hành cho người tị nạn
001 - Giấy chứng nhận có màu xanh nhạt
Síp
Giấy chứng nhận nhân thân
001 - A-sê-ri 2020
Síp
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - sê-ri J.
Síp
Hộ chiếu công vụ thương mại
004 - Y-sê-ri 2020
Síp
Hộ chiếu công vụ
002 - Bìa màu xanh - 32 trang
Síp
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
001 - Tài liệu kích thước A4
Síp
Giấy thông hành tạm thời
001 - Mẫu đơn M.62A
Síp
Giấy phép tạm trú
003 - Thẻ cư trú điện tử Model 2020
Síp
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Dòng chữ trên bìa: CESKA A SLOVENSKA (Cộng hòa Séc và Slovakia)
CZECHOSLOVAKIA-FORMER
Hộ chiếu phổ thông
002 - Dòng chữ trên bìa: CESKA A SLOVENSKA (Cộng hòa Séc và Slovakia)
CZECHOSLOVAKIA-FORMER
Hộ chiếu ngoại giao
001 - Hộ chiếu có bìa màu xanh lam
CZECHOSLOVAKIA-FORMER
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - Dòng chữ trên bìa: CESKA A SLOVENSKA
CZECHOSLOVAKIA-FORMER
Giấy thông hành cho người nước ngoài
1
…
13
14
15
…
224