Bỏ qua, tới nội dung chính
Ngân hàng hộ chiếu
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
EN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Nhật Bản
Hộ chiếu phổ thông
014 - sê-ri XS Hộ chiếu điện tử 36 trang
Chương
(8)
Một ngôn ngữ
Bìa
Trang trước
Thông tin nhân thân
Đóng gáy
Hình bóng chìm
Hình bóng chìm
Ảnh chân dung
Phản ứng dưới đèn cực tím (UV)
03
Thông tin nhân thân
Phóng to ảnh
Hình ảnh mục
Thông tin nhân thân
Biographical data
Ghi thông tin bằng
In bằng máy
Completed in
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Vị trí
Trang 2
Position
Page 2
Thông tin hiệu lực
Validity details
Có giá trị từ
20/03/2006
Document valid from
20 Mar 2006
Có giá trị đến
20/03/2011
Document valid to
20 Mar 2011
Nơi cấp
JPN
Place of issue
JPN
Thời hạn thông thường
Biến đổi
Normal validity
Variable
Vị trí
Trang 2
Position
Page 2
Ghi thông tin bằng
In bằng máy
Completed in
Machine written
Hình thức xác nhận của cơ quan cấp
Chữ ký của cơ quan cấp
Authorization method
Signature issuing authority
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Thời hạn tối đa
5 năm
Maximum validity term
5 years