Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Search document models
Search document models
5,361
results
Sort
Default
Name A–Z
Recently updated
Year issued
Image grid
Table
001 - Resident Permit for non EU/EEA members, ID card with chip.
Bulgaria
Giấy phép thường trú
Giấy phép qua lại biên giới
Hộ chiếu công vụ tập thể
Hộ chiếu cho người không quốc tịch
Nhãn dán kèm trẻ em
Hộ chiếu cấp bộ
Hộ chiếu giao thông viên ngoại giao
Thẻ căn cước quân nhân
Lệnh đi lại NATO
Hộ chiếu công dân
Hộ chiếu khẩn cấp cho người nước ngoài
004 - EU Model visa label 2019
Bulgaria
Visa
010 - Image of bearer on rear
Bulgaria
Thẻ căn cước người nước ngoài
005 - Image of bearer on rear
Bulgaria
Thẻ căn cước người tị nạn
004 - Model 2024
Bulgaria
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
006 - A-series (2024)
Burkina Faso
Hộ chiếu phổ thông
004 - D-series (2024)
Burkina Faso
Hộ chiếu ngoại giao
001 - R-series (2024)
Burkina Faso
Giấy thông hành cho người tị nạn
005 - S-series (2024)
Burkina Faso
Hộ chiếu công vụ
006 - OS-series (32 pages)
Burundi
Hộ chiếu phổ thông
006 - DS-series (32 pages)
Burundi
Hộ chiếu ngoại giao
005 - SS-series
Burundi
Hộ chiếu công vụ
005 - N series (model 2014) validity 10 years
Cambodia
Hộ chiếu phổ thông
005 - AA series, Model 2020
Cambodia
Hộ chiếu ngoại giao
001 - BA series. Model 2020
Cambodia
Hộ chiếu công vụ
004 - S series (model2018)
Cambodia
Hộ chiếu công vụ
001 - Passport has cardboard cover
Cambodia
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
001 - Type K.
Cambodia
Giấy phép thường trú
008 - Visa for children of business people. Type Em.
Cambodia
Visa
002 - Type Dm transit visa for children.
Cambodia
Thị thực quá cảnh
001 - Travel Document for Cambodian Worker Overseas
Cambodia
Giấy thông hành cho công dân ở nước ngoài
006 - Model 2021
Cameroon
Hộ chiếu phổ thông
002 - Model 2021
Cameroon
Hộ chiếu ngoại giao
001 - Model 2021
Cameroon
Hộ chiếu công vụ
1
…
8
9
10
…
224