Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
United Kingdom
United Kingdom
UK
Country
97 models
All (97)
Hộ chiếu phổ thông (37)
Thẻ căn cước (2)
Hộ chiếu ngoại giao (3)
Giấy thông hành cho người tị nạn (8)
Giấy chứng nhận nhân thân (3)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (7)
Hộ chiếu công vụ (3)
Hộ chiếu công vụ thương mại (4)
Hộ chiếu khẩn cấp (7)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (3)
Giấy chứng nhận đi lại (5)
Giấy thông hành tạm thời (5)
Hộ chiếu giao thông viên ngoại giao (1)
Giấy phép tạm trú (4)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (3)
Visa (2)
Hộ chiếu phổ thông
(37)
040 - Model 2025, D series
Hộ chiếu phổ thông
039 - Model 2020, Series C. British passport TURKS AND CAICOS ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
038 - Model 2020, Series C. British passport VIRGIN ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
037 - Model 2020, Series C. British passport ST. HELENA
Hộ chiếu phổ thông
036 - Model 2020, Series C. British passport MONTSERRAT
Hộ chiếu phổ thông
035 - Model 2020, Series C. British passport CAYMAN ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
034 - Model 2020, Series C. British passport GOVERNMENT OF BERMUDA
Hộ chiếu phổ thông
033 - Model 2020, Series C. British passport ANGUILLA
Hộ chiếu phổ thông
032 - Model 2020, Series C. British passport UNITED KINGDOM OF GREAT BRITAIN AND NORTHERN IRELAND GIBRALTAR
Hộ chiếu phổ thông
031 - Model 2020, Series C. British passport ISLE OF MAN
Hộ chiếu phổ thông
030 - Model 2020, Series C. British passport BAILIWICK OF JERSEY
Hộ chiếu phổ thông
029 - Model 2020, Series C. British passport BAILIWICK OF GUERNSEY
Hộ chiếu phổ thông
028 - Model 2020, Series C
Hộ chiếu phổ thông
027 - Model 2019 series B (no European Union on cover)
Hộ chiếu phổ thông
026 - e-Passport: Series B
Hộ chiếu phổ thông
025 - British passport TURKS AND CAICOS ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
024 - British passport THE VIRGIN ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
023 - British passport ST. HELENA
Hộ chiếu phổ thông
022 - British passport MONTSERRAT
Hộ chiếu phổ thông
021 - British passport CAYMAN ISLANDS
Hộ chiếu phổ thông
020 - British passport GOVERNMENT OF BERMUDA
Hộ chiếu phổ thông
019 - British passport ANGUILLA
Hộ chiếu phổ thông
018 - European Union UNITED KINGDOM OF GREAT BRITAIN AND NORTHERN IRELAND GIBRALTAR
Hộ chiếu phổ thông
017 - European Union British Islands Isle Of Man
Hộ chiếu phổ thông
016 - European Union British Islands Bailiwick of Jersey
Hộ chiếu phổ thông
015 - European Union British Islands Bailiwick of Guernsey
Hộ chiếu phổ thông
014 - E-passport model 2010. European union and overseas departments in series with this passport.
Hộ chiếu phổ thông
013 - E passport.
Hộ chiếu phổ thông
012 - "EUROPEAN UNION" on cover
Hộ chiếu phổ thông
011 - "EUROPEAN UNION" on cover and integrated passport photograph on page 31
Hộ chiếu phổ thông
009 - "European Community" on the cover and RED fluorescent ink on pages
Hộ chiếu phổ thông
008 - Statement "European Community" on cover
Hộ chiếu phổ thông
007 - Dark blue cover, S series
Hộ chiếu phổ thông
005 - Dark blue cover. Statement British National (Overseas) page 1
Hộ chiếu phổ thông
004 - No European Community on the cover and immigration clause on page 4
Hộ chiếu phổ thông
003 - No statement "European Community" on the cover
Hộ chiếu phổ thông
002 - "European Community" is not mentioned on the cover; RED fluorescent ink on the pages
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(2)
003 - "GIBRALTAR"
Thẻ căn cước
002 - ID card Gibraltar
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(3)
003 - Model 2025, D series
Hộ chiếu ngoại giao
002 - Model 2020, Series C.
Hộ chiếu ngoại giao
001 - EUROPEAN COMMUNITY stated on cover
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(8)
008 - Model 2025, D Series
Giấy thông hành cho người tị nạn
007 - Model 2020, Series C.
Giấy thông hành cho người tị nạn
006 - E- Passport series B model 2016
Giấy thông hành cho người tị nạn
005 - Model 2015
Giấy thông hành cho người tị nạn
004 - C series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - C series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - Passport has blue cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
001 - Passport has hard blue linen cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy chứng nhận nhân thân
(3)
003 - N series
Giấy chứng nhận nhân thân
002 - Passport has brown cover
Giấy chứng nhận nhân thân
001 - Passport has a hard brown linen cover
Giấy chứng nhận nhân thân
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(7)
008 - Model 2025, D Series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
007 - Model 2020, Series C.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
006 - E- Passport series B model 2016
Giấy thông hành cho người nước ngoài
005 - e - Passport model 2015
Giấy thông hành cho người nước ngoài
004 - S series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - S series.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
002 - passport has red cover
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(3)
003 - Model 2025, D Series
Hộ chiếu công vụ
002 - Model 2020, Series C.
Hộ chiếu công vụ
001 - EUROPEAN COMMUNITY stated on cover
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu công vụ thương mại
(4)
006 - On cover no European Community. Immigration clause on page 4
Hộ chiếu công vụ thương mại
004 - EC model. No statement on cover of "EUROPEAN COMMUNITY"
Hộ chiếu công vụ thương mại
003 - EC model. Statement on cover "EUROPEAN COMMUNITY"
Hộ chiếu công vụ thương mại
001 - Business passport for BRITISH CITIZEN, dark blue cover
Hộ chiếu công vụ thương mại
Hộ chiếu khẩn cấp
(7)
007 - A4 model
Hộ chiếu khẩn cấp
006 - Model 2021 BRITISH ISLANDS BAILIWICK OF JERSEY
Hộ chiếu khẩn cấp
005 - Model 2021 BRITISH ISLANDS ISLE OF MAN
Hộ chiếu khẩn cấp
004 - Model 2021 BRITISH ISLANDS BAILIWICK OF GUERNSEY
Hộ chiếu khẩn cấp
003 - Model 2021 UNITED KINGDOM OF GREAT BRITAIN AND NORTHERN IRELAND GIBRALTAR
Hộ chiếu khẩn cấp
002 - Model 2019
Hộ chiếu khẩn cấp
001 - Cream cover
Hộ chiếu khẩn cấp
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(3)
003 - Seaman's book has red cover and 4 pages
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
001 - Passport has red cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
002 - Passport has blue cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy chứng nhận đi lại
(5)
005 - Model 2025, D series
Giấy chứng nhận đi lại
004 - Model 2020, Series C
Giấy chứng nhận đi lại
003 - E- Passport series B model 2016
Giấy chứng nhận đi lại
002 - Model 2015
Giấy chứng nhận đi lại
001 - T series.
Giấy chứng nhận đi lại
Giấy thông hành tạm thời
(5)
005 - Model 2021 BRITISH ISLANDS BAILIWICK OF JERSEY
Giấy thông hành tạm thời
004 - Model 2021 BRITISH ISLANDS ISLE OF MAN
Giấy thông hành tạm thời
003 - Model 2021 BRITISH ISLANDS BAILIWICK OF GUERNSEY
Giấy thông hành tạm thời
002 - Model 2021 UNITED KINGDOM OF GREAT BRITAIN AND NORTHERN IRELAND GIBRALTAR
Giấy thông hành tạm thời
001 - 12 Paged booklet
Giấy thông hành tạm thời
Hộ chiếu giao thông viên ngoại giao
(1)
001 - Passport has dark red cover
Hộ chiếu giao thông viên ngoại giao
Giấy phép tạm trú
(4)
004 - Document consisting of six folds [sextych], with adhesive label on fold 4.
Giấy phép tạm trú
002 - Residence documentation for a national of an EEA State.
Giấy phép tạm trú
003 - Resident Permit for non EU/EEA members, ID card with chip.
Giấy phép tạm trú
001 - Uniform format sticker. Residence permit with position for photograph.
Giấy phép tạm trú
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(3)
006 - "Residence Permit"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
005 - Alien residence documentation with adhesive label on page 4. Label met OVI
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
001 - Immigration registration card with chip.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Visa
(2)
002 - Entry Clearance visa only for United Kingdom
Visa
001 - "Uniform-format" visa. Notification (valid) " FROM" as well as (valid) "UNTIL"
Visa