Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Slovenia
Slovenia
SI
Country
60 models
All (60)
Hộ chiếu phổ thông (19)
Thẻ căn cước (6)
Hộ chiếu ngoại giao (5)
Giấy thông hành cho người tị nạn (1)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (4)
Hộ chiếu công vụ (5)
Hộ chiếu khẩn cấp (2)
Giấy tờ khẩn cấp (1)
Hộ chiếu tập thể (4)
Giấy phép thường trú (2)
Giấy phép tạm trú (5)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (3)
Visa (2)
Giấy thông hành (1)
Hộ chiếu phổ thông
(19)
021 - e-Passport with Slovenian and Hungarian text on the cover. Model 2016.
Hộ chiếu phổ thông
018 - e-Passport with Slovenian-Hungarian text on the cover. Passport with 21 languages on page 1, 48 pages. Model 2009.
Hộ chiếu phổ thông
015 - e-Passport with Slovenian and Hungarian text on the cover. Passport has 32 pages.
Hộ chiếu phổ thông
020 - e-Passport with Slovenian and Italian text on the cover. Model 2016.
Hộ chiếu phổ thông
017 - e-Passport with Slovenian-Italian text on the cover. Passport with 21 languages on page 1. Model 2009.
Hộ chiếu phổ thông
013 - e-Passport with Slovenian and Italian text on the cover. Passport has 32 pages.
Hộ chiếu phổ thông
019 - e-Passport with Slovenian text on the cover. Model 2016.
Hộ chiếu phổ thông
016 - e-Passport with text in Slovenian on the cover. Passport has 22 languages on page1. Model 2009.
Hộ chiếu phổ thông
014 - e-Passport with Slovenian text on the cover. Passport has 32 pages.
Hộ chiếu phổ thông
112 - Cover has Hungarian text 48 pages
Hộ chiếu phổ thông
109 - Cover has Hungarian text 32 pages
Hộ chiếu phổ thông
111 - Cover has Italian text with 48 pages
Hộ chiếu phổ thông
108 - Cover has Italian text with 32 pages
Hộ chiếu phổ thông
110 - Slovene version passport with 48 pages
Hộ chiếu phổ thông
107 - Slovene version passport with 32 pages
Hộ chiếu phổ thông
106 - Cover has Italian text
Hộ chiếu phổ thông
102 - "A" series with Italian text on cover
Hộ chiếu phổ thông
105 - Cover has Hungarian text
Hộ chiếu phổ thông
103 - Text "POTNI LIST / ÚTLEVÉL" ON COVER
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(6)
008 - Model 2022 English, Slovenian and Hungarian language
Thẻ căn cước
007 - Model 2022 English, Slovenian and Italian language.
Thẻ căn cước
006 - Model 2022
Thẻ căn cước
004 - Identity card with Hungarian text, integrated photograph.
Thẻ căn cước
003 - Identity card with Italian text, integrated photograph.
Thẻ căn cước
001 - Slovenia ID card.
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(5)
005 - Model 2016
Hộ chiếu ngoại giao
004 - Model 2009. 20 languages on page 1.
Hộ chiếu ngoại giao
003 - Model 2006
Hộ chiếu ngoại giao
102 - Polycarbonate biographical data page
Hộ chiếu ngoại giao
101 - D series
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(1)
001 - Passport has a grey cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(4)
004 - Model 2016
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - Model 2006
Giấy thông hành cho người nước ngoài
102 - AE Series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
101 - E series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(5)
005 - e-Passport model 2016
Hộ chiếu công vụ
004 - e-Passport model 2009. 20 languages on page1.
Hộ chiếu công vụ
003 - e-Passport.
Hộ chiếu công vụ
002 - Polycarbonate biographical data page
Hộ chiếu công vụ
001 - C series
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu khẩn cấp
(2)
002 - Passport has four pages
Hộ chiếu khẩn cấp
001 - Passport is card folded into two
Hộ chiếu khẩn cấp
Giấy tờ khẩn cấp
(1)
001 - Republic of Slovenia Emergency Document
Giấy tờ khẩn cấp
Hộ chiếu tập thể
(4)
004 - Passport with text in Slovenian and Italian on the cover. Passport with 16 pages.
Hộ chiếu tập thể
003 - Passport with text in Slovenian and Hungarian on the cover. Passport with 16 pages.
Hộ chiếu tập thể
002 - Passport with Slovenian text on the cover. Passport with 16 pages.
Hộ chiếu tập thể
001 - Passport has dark blue cover
Hộ chiếu tập thể
Giấy phép thường trú
(2)
002 - e-Residence permit model 2011.
Giấy phép thường trú
001 - EP series, EEA citizen.
Giấy phép thường trú
Giấy phép tạm trú
(5)
005 - e-Residence permit model 2011.
Giấy phép tạm trú
004 - ES series.
Giấy phép tạm trú
003 - EE series.
Giấy phép tạm trú
002 - Temporary residence permit with integrated photograph.
Giấy phép tạm trú
001 - Residence permit issued as an adhesive label.
Giấy phép tạm trú
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(3)
003 - Residence registration certificate for a citizen of the european union
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Residence permit for a citizen of the swiss confederation
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
001 - Residence permit
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Visa
(2)
002 - EU "Uniform-sized" sticker visa.
Visa
001 - Travel visa.
Visa
Giấy thông hành
(1)
001 - e-Passport model 2016
Giấy thông hành