Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Poland
Poland
PL
Country
57 models
All (57)
Hộ chiếu phổ thông (8)
Thẻ căn cước (7)
Hộ chiếu ngoại giao (5)
Giấy thông hành cho người tị nạn (4)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (4)
Hộ chiếu công vụ (4)
Hộ chiếu khẩn cấp (1)
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành (1)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (1)
Giấy thông hành tạm thời (7)
Giấy phép thường trú (3)
Giấy phép tạm trú (1)
Visa (5)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (5)
Giấy thông hành (1)
Hộ chiếu phổ thông
(8)
012 - ZF series (model 2022)
Hộ chiếu phổ thông
011 - ZE series (model 2018)
Hộ chiếu phổ thông
010 - ZE series (model 2011)
Hộ chiếu phổ thông
109 - E-Passport ZS series
Hộ chiếu phổ thông
108 - E-passport AS series
Hộ chiếu phổ thông
107 - ZP series.
Hộ chiếu phổ thông
106 - AK series.
Hộ chiếu phổ thông
104 - AB series with integrated passport photograph
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(7)
010 - Model 2021
Thẻ căn cước
009 - Model 2019
Thẻ căn cước
006 - Validity is unlimited.
Thẻ căn cước
002 - Model with deviant UV reaction on the back cover.
Thẻ căn cước
001 - Identity card with integrated photograph.
Thẻ căn cước
005 - Card intended for ethnic Poles.
Thẻ căn cước
004 - Polish identity document, green cover, DX series.
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(5)
005 - ZD series (model 2018)
Hộ chiếu ngoại giao
004 - ZD series
Hộ chiếu ngoại giao
003 - DD series
Hộ chiếu ngoại giao
102 - Statement on cover: RZECZPOSPOLITA POLSKA
Hộ chiếu ngoại giao
101 - Statement on cover: POLSKA RZECZPOSPOLITA LUDOWA
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(4)
004 - Model 2023
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - ZG series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - GP series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
001 - 89B series. Passport has blue cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(4)
004 - Model 2023
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - PP series.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
102 - DP series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
101 - DCA series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(4)
004 - ZC series (model 2018)
Hộ chiếu công vụ
003 - ZC series
Hộ chiếu công vụ
002 - C series.
Hộ chiếu công vụ
101 - C series
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu khẩn cấp
(1)
001 - PZ series.
Hộ chiếu khẩn cấp
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành
(1)
001 - Laissez-passer
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(1)
001 - Identity page on front inside cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy thông hành tạm thời
(7)
007 - Different binding then model 006
Giấy thông hành tạm thời
006 - PZ series (model 2018)
Giấy thông hành tạm thời
005 - Provisional Polish Travel Document For a Foreigner
Giấy thông hành tạm thời
004 - Provisional Polish Travel Document for an Alien
Giấy thông hành tạm thời
003 - PZ series.
Giấy thông hành tạm thời
002 - Provisional Travel Document for non citizens
Giấy thông hành tạm thời
001 - YA series, red cover
Giấy thông hành tạm thời
Giấy phép thường trú
(3)
003 - OVD on front
Giấy phép thường trú
002 - Permanent residence permit with integrated photograph. KP series.
Giấy phép thường trú
001 - Permanent residence permit with integrated photograph
Giấy phép thường trú
Giấy phép tạm trú
(1)
001 - Temporary residence permit with integrated photograph
Giấy phép tạm trú
Visa
(5)
006 - EU Model visa label 2018 / 2019
Visa
005 - PL series
Visa
004 - Re-entry visa "A" series
Visa
003 - Form for affixing a visa
Visa
001 - Working visa permit
Visa
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(5)
006 - "DOKUMENT POTWIERDZAJACY PRAWO STALEGO POBYTU"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
005 - "ZASWIADCZENIE O ZAREJESTROWANIU POBYTU"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
004 - "KARTA STALEGO POBYTU"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - "KARTA POBYTOWA"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - "KARTA POBYTU"
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Giấy thông hành
(1)
001 - Seperate sheet
Giấy thông hành