Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Norway
Norway
NO
Country
65 models
All (65)
Hộ chiếu phổ thông (11)
Thẻ căn cước (6)
Hộ chiếu ngoại giao (6)
Giấy thông hành cho người tị nạn (7)
Hộ chiếu đặc biệt (5)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (7)
Hộ chiếu công vụ (6)
Hộ chiếu khẩn cấp (3)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (4)
Giấy thông hành tạm thời (1)
Giấy phép thường trú (1)
Giấy phép tạm trú (3)
Visa (1)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (3)
Giấy phép qua lại biên giới (1)
Hộ chiếu phổ thông
(11)
013 - Model 2020
Hộ chiếu phổ thông
012 - "GEMALTO 09-2014"
Hộ chiếu phổ thông
010 - Model March 2011 PV series.
Hộ chiếu phổ thông
009 - Model March 2011 PE series.
Hộ chiếu phổ thông
008 - e-Passport 07-2005
Hộ chiếu phổ thông
007 - Integrated photograph, improved confirmation of bio-data card
Hộ chiếu phổ thông
006 - The passport contains an integrated photograph
Hộ chiếu phổ thông
005 - J series. Biographical data on front endpaper
Hộ chiếu phổ thông
004 - O series, personal data on front end paper.
Hộ chiếu phổ thông
003 - E series
Hộ chiếu phổ thông
002 - G series
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(6)
006 - ID card NOT valid for travel (model 2024)
Thẻ căn cước
004 - ID card NOT valid for travel, model 2021
Thẻ căn cước
005 - ID card valid for travel (model 2024)
Thẻ căn cước
003 - ID card valid for travel, model 2021
Thẻ căn cước
002 - ID card NOT valid for travel, model 2020
Thẻ căn cước
001 - ID card valid for travel, model 2020
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(6)
007 - Model 2020
Hộ chiếu ngoại giao
006 - "GEMALTO 09-2014"
Hộ chiếu ngoại giao
005 - Model March 2011.
Hộ chiếu ngoại giao
004 - e-Passport
Hộ chiếu ngoại giao
003 - Contains intergrated photograph
Hộ chiếu ngoại giao
002 - CD series
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(7)
007 - Model 2020
Giấy thông hành cho người tị nạn
006 - "GEMALTO 09-2014"
Giấy thông hành cho người tị nạn
005 - Model March 2011 PR series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
004 - e-Passport PR series
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - PR series with integrated photograph
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - PR series. Biographical data on front endpaper
Giấy thông hành cho người tị nạn
001 - Passport contains 28 pages
Giấy thông hành cho người tị nạn
Hộ chiếu đặc biệt
(5)
006 - Model 2020
Hộ chiếu đặc biệt
005 - Model March 2011.
Hộ chiếu đặc biệt
004 - e-Passport
Hộ chiếu đặc biệt
003 - Intergrated photograph
Hộ chiếu đặc biệt
002 - PS series
Hộ chiếu đặc biệt
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(7)
007 - Model 2020
Giấy thông hành cho người nước ngoài
006 - "GEMALTO 09-2014"
Giấy thông hành cho người nước ngoài
005 - Model March 2011.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
004 - E-passport PU series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - PU series with integrated photograph
Giấy thông hành cho người nước ngoài
002 - Biographical data on front endpaper
Giấy thông hành cho người nước ngoài
001 - Passport contains 28 pages
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(6)
007 - Model 2020
Hộ chiếu công vụ
006 - "GEMALTO 09-2014"
Hộ chiếu công vụ
005 - Model March 2011.
Hộ chiếu công vụ
004 - e-Passport. SETEC OY 07-2005.
Hộ chiếu công vụ
003 - With intergrated photograph
Hộ chiếu công vụ
002 - PT series
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu khẩn cấp
(3)
003 - Model 2022
Hộ chiếu khẩn cấp
002 - Model: Gemalto 9 - 2011. (On page 6)
Hộ chiếu khẩn cấp
001 - Model: Gemalto 6 - 2009. (On page 6)
Hộ chiếu khẩn cấp
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(4)
005 - A-series, different lay out than model 004.
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
004 - Seaman's book has a dark cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
003 - Print batch number 1500.08.99 stated on last page
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
002 - Seaman's book has black cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy thông hành tạm thời
(1)
002 - "GEMALTO 08-2015"
Giấy thông hành tạm thời
Giấy phép thường trú
(1)
001 - Stickermodel, Z-series
Giấy phép thường trú
Giấy phép tạm trú
(3)
003 - Uniform format sticker with position for photograph
Giấy phép tạm trú
002 - Sticker-model, Y-series
Giấy phép tạm trú
001 - residence permit / work permit. Sticker-model, X-series
Giấy phép tạm trú
Visa
(1)
002 - Schengen model visa sticker with photograph position.
Visa
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(3)
003 - e-Residence permit "OPPHOLDSTILLATELSE". with feelable relief.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - e-Residence permit "OPPHOLDSKORT".
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
001 - e-Residence permit "OPPHOLDSTILLATELSE".
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Giấy phép qua lại biên giới
(1)
001 - EU - model
Giấy phép qua lại biên giới