Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Macedonia (Former Republic Yugoslavia)
Macedonia (Former Republic Yugoslavia)
MK
Country
28 models
All (28)
Hộ chiếu phổ thông (13)
Hộ chiếu ngoại giao (4)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (3)
Giấy thông hành cho người tị nạn (1)
Hộ chiếu công vụ (4)
Hộ chiếu tập thể (2)
Giấy phép tạm trú (1)
Hộ chiếu phổ thông
(13)
009 - K-series (4 languages)
Hộ chiếu phổ thông
004 - R-series (Model 2020)
Hộ chiếu phổ thông
006 - E-Passport G series
Hộ chiếu phổ thông
003 - P-series (Model 2020)
Hộ chiếu phổ thông
008 - E-chip Logo on Bio-page (3 languages)
Hộ chiếu phổ thông
002 - N-series (Model 2020)
Hộ chiếu phổ thông
005 - E-passport A series
Hộ chiếu phổ thông
001 - Z-series (Model 2020)
Hộ chiếu phổ thông
007 - The word passport in three languages on page 1. Optical variable feature on page 2.
Hộ chiếu phổ thông
002 - The word passport in three languages on page 1.
Hộ chiếu phổ thông
004 - Laminate with optically variable feature on page 2.
Hộ chiếu phổ thông
003 - The word passport in 3 languages on the cover.
Hộ chiếu phổ thông
001 - Passport photograph on page 2
Hộ chiếu phổ thông
Hộ chiếu ngoại giao
(4)
003 - E-passport D series
Hộ chiếu ngoại giao
001 - Model 2024
Hộ chiếu ngoại giao
002 - D Series
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(3)
003 - E passport. F series.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
002 - Printed number on page 1.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
001 - Passport has dark green cover
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Giấy thông hành cho người tị nạn
(1)
001 - 32 pages
Giấy thông hành cho người tị nạn
Hộ chiếu công vụ
(4)
003 - E-passport S series
Hộ chiếu công vụ
001 - Model 2024
Hộ chiếu công vụ
002 - S Series
Hộ chiếu công vụ
001 - Passport photograph on page 2
Hộ chiếu tập thể
(2)
002 - The name of the country in four languages on the first page.
Hộ chiếu tập thể
001 - Passport has dark blue cover
Hộ chiếu tập thể
Giấy phép tạm trú
(1)
001 - 30 days residence permit for tourists.
Giấy phép tạm trú
001 - Passport photograph on page 2
Hộ chiếu ngoại giao
Hộ chiếu công vụ