Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Hungary
Hungary
HU
Country
80 models
All (80)
Hộ chiếu phổ thông (9)
Thẻ căn cước (26)
Hộ chiếu ngoại giao (8)
Giấy thông hành cho người tị nạn (3)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (1)
Hộ chiếu công vụ (8)
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành (1)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (7)
Giấy chứng nhận đi lại (1)
Giấy thông hành tạm thời (1)
Giấy phép thường trú (2)
Giấy phép tạm trú (3)
Visa (4)
Giấy thông hành cho công dân ở nước ngoài (1)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (5)
Hộ chiếu phổ thông
(9)
011 - BH Series
Hộ chiếu phổ thông
009 - BB series (model 2009)
Hộ chiếu phổ thông
008 - E-passport BA series
Hộ chiếu phổ thông
107 - ZE series
Hộ chiếu phổ thông
105 - Kinegram on biographical page
Hộ chiếu phổ thông
102 - PA series
Hộ chiếu phổ thông
106 - MI series.
Hộ chiếu phổ thông
104 - MF series
Hộ chiếu phổ thông
103 - ME series
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(26)
030 - ID card for foreigner (model 2024)
Thẻ căn cước
029 - model 2024
Thẻ căn cước
028 - Permanent Identity Card for foreign national or stateless citizen (model 2021)
Thẻ căn cước
027 - ID card for Hungarian citizen for aged 70 and above (model 2021)
Thẻ căn cước
026 - ID card for Hungarian citizen with the place of origin and the name in ethnic language (model 2021)
Thẻ căn cước
025 - ID card for Hungarian citizen with the name in ethnic language (model 2021)
Thẻ căn cước
024 - ID card for Hungarian citizen with the place of origin (model 2021)
Thẻ căn cước
023 - ID card for Hungarian citizen (model 2021)
Thẻ căn cước
022 - Temporary ID card (401101000058-3/256-30/2010 01-2017/T-0103)
Thẻ căn cước
021 - Temporary ID card (not used for travel)
Thẻ căn cước
020 - MFAT ID card model 2018
Thẻ căn cước
019 - Consular ID card model 2018
Thẻ căn cước
018 - Diplomatic ID card model 2018
Thẻ căn cước
017 - ID card for foreigner for aged 65 and older, without chip (model 2016)
Thẻ căn cước
016 - e-ID card for foreigner (model 2016)
Thẻ căn cước
015 - ID card for aged 65 and older with the name in ethnic language, without chip (model 2016)
Thẻ căn cước
014 - ID card for aged 65 and older, without chip (model 2016)
Thẻ căn cước
013 - e-ID card with the name in ethnic language (model 2016)
Thẻ căn cước
012 - e-ID card (model 2016)
Thẻ căn cước
007 - Temporary ID card
Thẻ căn cước
006 - Identity card for Hungarians with optical variable photographic security.
Thẻ căn cước
001 - Identity-card for Hungarians
Thẻ căn cước
005 - Identity card for Hungarian citizens with Ethnic Identification and optical variable photographic security.
Thẻ căn cước
002 - Identitycard for Hungarian citizens with ethnic identification
Thẻ căn cước
004 - Identity card for immigrants and refugees with optical variable photographic security
Thẻ căn cước
003 - Identitycard for immigrants and refugees
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(8)
009 - AB Series
Hộ chiếu ngoại giao
108 - AA series (model 2009)
Hộ chiếu ngoại giao
106 - E-passport AA series
Hộ chiếu ngoại giao
105 - The personal data sheet contains an integrated photograph
Hộ chiếu ngoại giao
102 - Passport has dark red cover
Hộ chiếu ngoại giao
104 - Kinegram on biographical page
Hộ chiếu ngoại giao
103 - Passport has green cover
Hộ chiếu ngoại giao
101 - Passport has brown cover
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(3)
003 - Convention of 28 July 1951
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - Green cover.
Giấy thông hành cho người tị nạn
101 - dark blue cover with gold stripes on upper left corner
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(1)
101 - Passport has grey cover
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(8)
010 - PT Series - Diplomatic Services Passport
Hộ chiếu công vụ
009 - SB Series
Hộ chiếu công vụ
108 - PS series (model 2006)
Hộ chiếu công vụ
105 - PS series (model 2009)
Hộ chiếu công vụ
104 - SA series (model 2009)
Hộ chiếu công vụ
103 - SA series (model 2006)
Hộ chiếu công vụ
102 - Kinegram on biographical page
Hộ chiếu công vụ
101 - SK series
Hộ chiếu công vụ
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành
(1)
001 - A-series
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(7)
007 - PJ Series
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
006 - Model 2009
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
005 - Model 2006
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
004 - Service Passport for Seamen
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
003 - Kinegram on bio page
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
002 - PH series. Service passport for seamen
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
001 - Passport has blue cover and 64 pages
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy chứng nhận đi lại
(1)
001 - HT series
Giấy chứng nhận đi lại
Giấy thông hành tạm thời
(1)
001 - EF series
Giấy thông hành tạm thời
Giấy phép thường trú
(2)
002 - Permanent residence permit with integrated photograph of bearer.
Giấy phép thường trú
001 - HS Series, Permanent residence permit
Giấy phép thường trú
Giấy phép tạm trú
(3)
003 - Temporary resident permit with integrated photo.
Giấy phép tạm trú
002 - Temporary residence permit for foreigners
Giấy phép tạm trú
001 - HRseries, temporary residence permit for temporary work
Giấy phép tạm trú
Visa
(4)
006 - EU-visa (model 2018)
Visa
005 - H - Series
Visa
004 - EU model with country name in background
Visa
002 - Uniform format "Schengen" sticker visa
Visa
Giấy thông hành cho công dân ở nước ngoài
(1)
001 - KM series
Giấy thông hành cho công dân ở nước ngoài
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(5)
006 - Residence permit (Model 2020)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
005 - Permanent residence card (Model 2020)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
004 - Residence card (Model 2020)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - Registration certificate
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Permanent residence card (paper version)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài