Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Spain
Spain
ES
Country
64 models
All (64)
Hộ chiếu phổ thông (10)
Thẻ căn cước (15)
Hộ chiếu ngoại giao (4)
Giấy thông hành cho người tị nạn (3)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (3)
Hộ chiếu công dân (1)
Hộ chiếu công vụ (5)
Hộ chiếu khẩn cấp (2)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (1)
Giấy phép tạm trú (1)
Visa (3)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (13)
Giấy thông hành (3)
Hộ chiếu phổ thông
(10)
011 - E passport model 2015
Hộ chiếu phổ thông
009 - e-Passport on personal date page section 9 "Authorithy".
Hộ chiếu phổ thông
008 - Stated on cover UNIÓN EUROPEA
Hộ chiếu phổ thông
007 - O series.
Hộ chiếu phổ thông
006 - H series
Hộ chiếu phổ thông
005 - G series. Passport after European model
Hộ chiếu phổ thông
004 - B series. Passport after European model
Hộ chiếu phổ thông
003 - A series. Passport after European model
Hộ chiếu phổ thông
002 - N series. Passport has a green cover
Hộ chiếu phổ thông
001 - K series. Passport has a green cover
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(15)
015 - Model 2021
Thẻ căn cước
014 - e-Document (model 2015)
Thẻ căn cước
013 - L series
Thẻ căn cước
012 - Diplomatic Identity Card D series Embajador
Thẻ căn cước
009 - Diplomatic Identity Card D series
Thẻ căn cước
011 - Diplomatic Identity Card O series
Thẻ căn cước
010 - Diplomatic Identity Card T series
Thẻ căn cước
008 - Diplomatic Identity Card S series
Thẻ căn cước
007 - Consular Identity Card C series
Thẻ căn cước
006 - Consular Identity Card E series
Thẻ căn cước
005 - D series.
Thẻ căn cước
004 - Chip card
Thẻ căn cước
003 - Identity card with integrated photo
Thẻ căn cước
002 - Identity card with integrated photograph and ESPAÑA in optically variable ink
Thẻ căn cước
001 - Documento Nacional de Identidad
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(4)
004 - ZFA series (model 2018)
Hộ chiếu ngoại giao
003 - European Union, ePassport, Red Cover
Hộ chiếu ngoại giao
002 - Passport photograph and biographical data on rear endpaper
Hộ chiếu ngoại giao
001 - Passport has red cover
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(3)
004 - DV series
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - DV series
Giấy thông hành cho người tị nạn
101 - Passport has blue cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(3)
003 - ZVA series
Giấy thông hành cho người nước ngoài
002 - Subsidiary protection.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
001 - DV series.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công dân
(1)
002 - Watermark repeating the letter M + national coat of arms
Hộ chiếu công dân
Hộ chiếu công vụ
(5)
005 - ZZB series
Hộ chiếu công vụ
004 - ZGA series (model 2018)
Hộ chiếu công vụ
003 - European Union, ePassport, Blue Cover
Hộ chiếu công vụ
002 - Photograph and biographical data on back end paper
Hộ chiếu công vụ
001 - Passport has dark blue cover
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu khẩn cấp
(2)
002 - PA series 10 years validity
Hộ chiếu khẩn cấp
001 - PA-serie
Hộ chiếu khẩn cấp
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(1)
001 - Photograph of the holder on front cover page
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy phép tạm trú
(1)
001 - Twice folded with the text: PERMISO DE RESIDENCIA ESPECIAL
Giấy phép tạm trú
Visa
(3)
005 - EU-visa model 2019
Visa
003 - New model visa with name of the country in the machine-readable zone and new UV reaction.
Visa
001 - Schengen model visa sticker with position for photograph.
Visa
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(13)
015 - TARJETA DE RESIDENCIA (Model 2020)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
014 - PERMISO DE RESIDENCIA (Model 2020)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
013 - e-Document
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
012 - ESTUDIANTE
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
011 - REGIMEN COMUNITARIO
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
010 - TRABAJADOR FRONTERIZO
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
009 - Stated on front: ESTUDIANTE
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
008 - Stated on front: REGIMEN COMUNITARIO
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
007 - Stated on front: ASILO
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
006 - Stated on front: TRABAJADOR FRONTERIZO
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
005 - Stated on front: RESIDENCIA
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Model with integrated photograph
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - Residence Permit with integrated photograph.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Giấy thông hành
(3)
003 - ZVI series
Giấy thông hành
002 - Titulo de Viaje.
Giấy thông hành
001 - Passport has brown cover
Giấy thông hành