Skip to main content
Operational Reference Portal
Home
Document search
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Czech Republic
Czech Republic
CZ
Country
75 models
All (75)
Hộ chiếu phổ thông (12)
Thẻ căn cước (11)
Hộ chiếu ngoại giao (7)
Giấy thông hành cho người tị nạn (3)
Giấy chứng nhận nhân thân (4)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (4)
Hộ chiếu công vụ (6)
Hộ chiếu khẩn cấp (2)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (1)
Giấy tờ khẩn cấp (1)
Giấy phép thường trú (5)
Giấy phép tạm trú (1)
Visa (9)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (8)
Giấy thông hành (1)
Hộ chiếu phổ thông
(12)
012 - Model 2023 (A23)
Hộ chiếu phổ thông
011 - Model 2012 (A11)
Hộ chiếu phổ thông
010 - Model 2009 (A9)
Hộ chiếu phổ thông
008 - Model 2006 (A6)
Hộ chiếu phổ thông
109 - CB series.
Hộ chiếu phổ thông
105 - 1998 model, see UV reaction, CA series, see page 17
Hộ chiếu phổ thông
104 - 1996 model, see UV reaction, BI series, see page 17
Hộ chiếu phổ thông
103 - 1995 model, see UV-reaction, BG series, see page 17
Hộ chiếu phổ thông
102 - 1995 model, see UV reaction, BF series, see page 17
Hộ chiếu phổ thông
101 - 1993 model, see UV reaction, AA series, see page 17
Hộ chiếu phổ thông
107 - Preprinted text on biographical page in Czech, English, and French
Hộ chiếu phổ thông
106 - Two photographs on biographical data page
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(11)
011 - ICAO size e-ID card, model 2023
Thẻ căn cước
010 - ICAO size e-ID card, model 2021
Thẻ căn cước
009 - ICAO size e-ID card, model 2014
Thẻ căn cước
008 - ICAO size ID card, model 2014
Thẻ căn cước
007 - ICAO size e-ID card.
Thẻ căn cước
006 - ICAO size ID card.
Thẻ căn cước
005 - Identity card with integrated photograph, three languages.
Thẻ căn cước
004 - Identity card with integrated photgraph.
Thẻ căn cước
003 - VS-series
Thẻ căn cước
002 - LK-series
Thẻ căn cước
001 - HP-series
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(7)
007 - E-passport model A15
Hộ chiếu ngoại giao
006 - Model 2009
Hộ chiếu ngoại giao
005 - ePassport
Hộ chiếu ngoại giao
104 - Preprinted text on biographical page in Czech, English, and French
Hộ chiếu ngoại giao
103 - AB series
Hộ chiếu ngoại giao
101 - Biographical data on rear endpaper
Hộ chiếu ngoại giao
102 - Two Photographs on biographical data page
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(3)
003 - Model 2009 (A9)
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - U series.
Giấy thông hành cho người tị nạn
101 - Passport has blue cover
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy chứng nhận nhân thân
(4)
004 - Model 2015 The certificate of identity is the property of the Czech Republic.
Giấy chứng nhận nhân thân
003 - Model 2000 The holder of Czech certificate of identity is a stateless person
Giấy chứng nhận nhân thân
002 - Document has brown cover
Giấy chứng nhận nhân thân
001 - Non Booklet Format
Giấy chứng nhận nhân thân
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(4)
005 - Model 2009 (A9) For Stateless Person
Giấy thông hành cho người nước ngoài
004 - Model 2009 (A9)
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - ePassport
Giấy thông hành cho người nước ngoài
102 - Biographical data on rear end page. AJ series (stated on page 17)
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ
(6)
006 - E-passport model A15
Hộ chiếu công vụ
005 - Model A9 (2009)
Hộ chiếu công vụ
004 - ePassport
Hộ chiếu công vụ
103 - Preprinted text on biographical page in Czech, English, and French
Hộ chiếu công vụ
102 - Two Photograhs on biographical data page
Hộ chiếu công vụ
101 - Biographical data on back endpaper
Hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu khẩn cấp
(2)
002 - Model 2004
Hộ chiếu khẩn cấp
101 - Bio page is on rear endpaper
Hộ chiếu khẩn cấp
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(1)
001 - Biographical data on back endpaper
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy tờ khẩn cấp
(1)
001 - Emergency travel document.
Giấy tờ khẩn cấp
Giấy phép thường trú
(5)
006 - e-Document
Giấy phép thường trú
005 - ZC series, green model.
Giấy phép thường trú
004 - CA series, purple model.
Giấy phép thường trú
002 - Model 1998 (visible in UV light)
Giấy phép thường trú
101 - Document has a green cover
Giấy phép thường trú
Giấy phép tạm trú
(1)
002 - Temporary residence permit with space for a photograph of the bearer.
Giấy phép tạm trú
Visa
(9)
011 - EU-visa (model 2019)
Visa
010 - Form for affixing a visa.
Visa
108 - EU model.
Visa
106 - Schengen model visa sticker with position for photograph.
Visa
105 - Visa with space for photograph.
Visa
104 - Travel visa DA series, issued at the embassy.
Visa
103 - Travel visa AG series, special travel document.
Visa
102 - Travel visa AA series, diplomatic use.
Visa
101 - Travel visa BA series, multiple entries.
Visa
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(8)
008 - Residence card (model 2022)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
007 - Permanent residence card (model 2022)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
006 - Residence permit (temporary) model 2020
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
005 - Residence permit (permanent) model 2020
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
004 - Model 2015
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - Residence card of a family member of a European Union citizen
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Model 2011
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
101 - Residence document
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
Giấy thông hành
(1)
001 - European travel document for the return of illegally staying third country nationals
Giấy thông hành