Skip to main content
Passport bank
Home
Lookup
Reference library
News
VI
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Bulgaria
Bulgaria
BG
Country
62 models
All (62)
Hộ chiếu phổ thông (8)
Thẻ căn cước (5)
Hộ chiếu ngoại giao (5)
Giấy thông hành cho người tị nạn (4)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (6)
Hộ chiếu công vụ thương mại (1)
Hộ chiếu công vụ (3)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (4)
Giấy thông hành tạm thời (4)
Giấy phép thường trú (1)
Visa (4)
Thẻ căn cước người nước ngoài (9)
Thẻ căn cước người tị nạn (4)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (4)
Hộ chiếu phổ thông
(8)
011 - Second portrait on page 3
Hộ chiếu phổ thông
010 - e-Passport, maroon cover, defracting foil laminate
Hộ chiếu phổ thông
107 - Two photographs on the biopage
Hộ chiếu phổ thông
106 - The passport has an integrated photograph
Hộ chiếu phổ thông
104 - Model 1973. Passport contains 48 pages
Hộ chiếu phổ thông
103 - K series. 32 pages. Watermark: hammer and sickle
Hộ chiếu phổ thông
102 - A series. Passport contains 48 pages
Hộ chiếu phổ thông
101 - Passport contains 16 pages
Hộ chiếu phổ thông
Thẻ căn cước
(5)
005 - Model 2024
Thẻ căn cước
004 - No image of bearer on rear
Thẻ căn cước
003 - Identity card with " Surname" in Bulgarian.
Thẻ căn cước
002 - Green OVD on front of document
Thẻ căn cước
001 - Bulgarian Identity Card
Thẻ căn cước
Hộ chiếu ngoại giao
(5)
005 - E-Passport dark blue cover
Hộ chiếu ngoại giao
104 - Second passport photo has extra small print.
Hộ chiếu ngoại giao
103 - Two integrated passport photos on personal details page
Hộ chiếu ngoại giao
102 - The passport has an integrated photograph
Hộ chiếu ngoại giao
101 - Passport contains 44 pages
Hộ chiếu ngoại giao
Giấy thông hành cho người tị nạn
(4)
004 - Grey cover, Integrated photo and Secondery image
Giấy thông hành cho người tị nạn
002 - Intergrated photograph on page 2
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - E-travel document, Convention of 28 July 1951.
Giấy thông hành cho người tị nạn
101 - Document has blue cover & 30 pages
Giấy thông hành cho người tị nạn
Giấy thông hành cho người nước ngoài
(6)
006 - E-passport of a Foreigner Granted Asylum with grey cover and integrated photo.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
005 - E-passport of Subsidiary Protection Beneficiary with grey cover and integrated photo.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
004 - E-passport of a Stateless Person with grey cover and integrated photo.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
003 - Travel Document of Subsidiary Protection Beneficiary with grey cover, integrated photo and secondary image
Giấy thông hành cho người nước ngoài
002 - Travel document of a Stateless Person with grey cover, integrated photo and secondary image.
Giấy thông hành cho người nước ngoài
001 - Grey cover, machine readable document
Giấy thông hành cho người nước ngoài
Hộ chiếu công vụ thương mại
(1)
101 - T series
Hộ chiếu công vụ thương mại
Hộ chiếu công vụ
(3)
003 - E-Passport dark green cover
Hộ chiếu công vụ
102 - With two intergrated photograph
Hộ chiếu công vụ
101 - Passport contains 48 pages
Hộ chiếu công vụ
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
(4)
004 - E-Passport light blue cover
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
003 - Light blue cover, Integrated photo and secondery image
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
102 - The passport has an integrated photograph
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
101 - A series
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
Giấy thông hành tạm thời
(4)
004 - Temporary passport of a foreigner for return to Bulgaria.
Giấy thông hành tạm thời
003 - Temporary Passport for Leaving the Republic of Bulgaria.
Giấy thông hành tạm thời
002 - Temporary Passport
Giấy thông hành tạm thời
001 - Temporary passport for return to Bulgaria
Giấy thông hành tạm thời
Giấy phép thường trú
(1)
001 - Resident Permit for non EU/EEA members, ID card with chip.
Giấy phép thường trú
Visa
(4)
004 - EU Model visa label 2019
Visa
003 - Visa with the country name in the MRZ.
Visa
002 - Schengen model visa sticker with position for photograph.
Visa
001 - Visa sticker
Visa
Thẻ căn cước người nước ngoài
(9)
010 - Image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
009 - No image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
008 - Image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
007 - No image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
006 - Image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
005 - No image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
004 - Image of bearer on rear
Thẻ căn cước người nước ngoài
002 - Foreigner Granted Asylum card.
Thẻ căn cước người nước ngoài
001 - Subsidiary Protection Beneficiary card.
Thẻ căn cước người nước ngoài
Thẻ căn cước người tị nạn
(4)
005 - Image of bearer on rear
Thẻ căn cước người tị nạn
003 - No image of bearer on rear
Thẻ căn cước người tị nạn
004 - Card of Refugee.
Thẻ căn cước người tị nạn
001 - Bulgarian Refugee Card
Thẻ căn cước người tị nạn
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(4)
004 - Model 2024
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - e-Residence Permit Card
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
002 - Model 1997
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
001 - Certificate for EU Citizen.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài