Skip to main content
Ngân hàng
Hộ chiếu
Home
Lookup
Reference library
News
Examination reports
Statistics
EN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Belgium
Belgium
(BEL)
Total models: 157
All (157)
Hộ chiếu phổ thông (24)
Thẻ căn cước (24)
Hộ chiếu ngoại giao (9)
Giấy thông hành cho người tị nạn (8)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (14)
Hộ chiếu công vụ (16)
Hộ chiếu công vụ thương mại (3)
Hộ chiếu khẩn cấp (7)
Hộ chiếu phổ thông
(24)
026 - Model 2022, 66 pages
Hộ chiếu phổ thông
025 - Model 2022, 34 pages.
Hộ chiếu phổ thông
024 - Model 2019 64 pages. First language DUTCH
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (2)
Giấy phép thường trú (1)
Visa (1)
Thẻ căn cước người nước ngoài (1)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (41)
Giấy thông hành (6)
Hộ chiếu phổ thông
023 - Model 2019 32 pages. First language GERMAN
Hộ chiếu phổ thông
022 - Model 2017 64 pages. First language DUTCH
Hộ chiếu phổ thông
021 - Model 2017 32 pages. First language GERMAN
Hộ chiếu phổ thông
020 - EM series. Model European Union, e-Passport 2014.
Hộ chiếu phổ thông
119 - EI series. Model European Union, e-Passport 2011.
Hộ chiếu phổ thông
118 - Electronic passport of EH series
Hộ chiếu phổ thông
117 - EG series. European Union model. e-Passport.
Hộ chiếu phổ thông
116 - EF series. Model for European Union, e-Passport.
Hộ chiếu phổ thông
112 - First language DUTCH, latent image on the front endpaper
Hộ chiếu phổ thông
114 - ED series. European Union Model
Hộ chiếu phổ thông
115 - EB series. Model European Community
Hộ chiếu phổ thông
111 - First language GERMAN, T-series, around the headings on page 2 a frame has been drawn
Hộ chiếu phổ thông
110 - First language DUTCH, Visa pages 11 up to and including 32
Hộ chiếu phổ thông
109 - First language GERMAN, passport numbers from T. 240,001 up to and including T. 245,000
Hộ chiếu phổ thông
108 - First language FRENCH, Visa pages 11 up to and including 32
Hộ chiếu phổ thông
107 - First language GERMAN, passport number from S.290,001 up to and including S. 300,000
Hộ chiếu phổ thông
106 - First language FRENCH, passport numbers from S. 570,001 up to and including S. 675,000
Hộ chiếu phổ thông
105 - First language FRENCH, passport numbers from S. 395,000 up to and including S. 480,000
Hộ chiếu phổ thông
104 - First language FRENCH, passport numbers from S.150,001 up to and including S.290,000
Hộ chiếu phổ thông
103 - First language DUTCH, Visa pages 7 up to and including 32. Page number bottom centre
Hộ chiếu phổ thông
102 - First language DUTCH, passport numbers from S.000,001 up to and including S.150,000
Hộ chiếu phổ thông