Skip to main content
Ngân hàng
Hộ chiếu
Home
Lookup
Reference library
News
Examination reports
Statistics
EN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Belgium
Belgium
(BEL)
Total models: 157
All (157)
Hộ chiếu phổ thông (24)
Thẻ căn cước (24)
Hộ chiếu ngoại giao (9)
Giấy thông hành cho người tị nạn (8)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (14)
Hộ chiếu công vụ (16)
Hộ chiếu công vụ thương mại (3)
Hộ chiếu khẩn cấp (7)
Thẻ căn cước
(24)
025 - Model 2021, first language German
Thẻ căn cước
024 - Model 2021, first language French
Thẻ căn cước
023 - Model 2021, first language Dutch
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (2)
Giấy phép thường trú (1)
Visa (1)
Thẻ căn cước người nước ngoài (1)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (41)
Giấy thông hành (6)
Thẻ căn cước
022 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is Dutch. With EU Flag.
Thẻ căn cước
021 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is French. With EU Flag.
Thẻ căn cước
020 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is German. With EU Flag.
Thẻ căn cước
019 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is French.
Thẻ căn cước
018 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is German.
Thẻ căn cước
017 - Model 2021, for children under twelve years of age. First language is Dutch.
Thẻ căn cước
016 - Model 2020, first language French
Thẻ căn cước
015 - Model 2020, first language German
Thẻ căn cước
014 - Model 2020, first language Dutch
Thẻ căn cước
013 - Model (2015), first language Dutch
Thẻ căn cước
011 - Credit-card format, for children under twelve years of age. First language is Dutch.
Thẻ căn cước
110 - Orange card, first language is German
Thẻ căn cước
109 - Model (2003), main language is French.
Thẻ căn cước
108 - Model (2003), main language is Dutch.
Thẻ căn cước
107 - Blue card, first language German
Thẻ căn cước
106 - Blue card, first language French
Thẻ căn cước
105 - Blue card, first language Dutch
Thẻ căn cước
104 - First language Dutch, integrated photograph and OVL
Thẻ căn cước
103 - First language Dutch, integrated photograph
Thẻ căn cước
102 - First language French, integrated photograph
Thẻ căn cước
101 - First language German, integrated photograph
Thẻ căn cước