Skip to main content
Ngân hàng
Hộ chiếu
Home
Lookup
Reference library
News
Examination reports
Statistics
EN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Document search
Belgium
Belgium
(BEL)
Total models: 157
All (157)
Hộ chiếu phổ thông (24)
Thẻ căn cước (24)
Hộ chiếu ngoại giao (9)
Giấy thông hành cho người tị nạn (8)
Giấy thông hành cho người nước ngoài (14)
Hộ chiếu công vụ (16)
Hộ chiếu công vụ thương mại (3)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
(41)
050 - Model 2024 (EU art. 8)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
049 - Model 2024 (EU art. 8)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
048 - Model 2024 (EU art. 8)
Hộ chiếu khẩn cấp (7)
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên (2)
Giấy phép thường trú (1)
Visa (1)
Thẻ căn cước người nước ngoài (1)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài (41)
Giấy thông hành (6)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
047 - Model 2022 (EU art. 8)
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
046 - MODEL F+, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
045 - MODEL F+, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
043 - MODEL F, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
042 - MODEL F, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
041 - MODEL L, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
040 - MODEL L, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
039 - MODEL L, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
038 - MODEL K, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
037 - MODEL K, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
036 - MODEL K, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
035 - MODEL I, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
034 - MODEL I, first language German.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
033 - MODEL I, first language French.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
031 - MODEL H, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
030 - MODEL H, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
028 - AUFENTHALTSTITEL, MODEL M, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
027 - TITRE DE SEJOUR, MODEL M, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
025 - MODEL J, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
024 - MODEL J, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
023 - MODEL N, PETIT TRAFIC FRONTALIER, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
022 - MODEL N, KLEIN GRENSVERKEER, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
021 - MODEL N, KLEINEN GRENZVERKEHR, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
019 - MODEL B, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
018 - MODEL B, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
016 - MODEL A, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
014 - e-Residence permit "AUFENTHALTSDOKUMENT Artikel 19". Model 2021, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
013 - e-Residence permit "AUFENTHALTSDOKUMENT Artikel 8". Model 2021, first language German
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
012 - e-Residence permit "DOCUMENT DE SEJOUR Artikel 19". Model 2021, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
011 - e-Residence permit "DOCUMENT DE SEJOUR Artikel 8". Model 2021, first language French
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
010 - e-Residence permit "VERBLIJFDOCUMENT Artikel 19". Model 2021, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
009 - e-Residence permit "VERBLIJFSDOCUMENT Artikel 8". Model 2021, first language Dutch
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
008 - e-Residence permit "TITRE DE SEJOUR".
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
007 - e-Residence permit "AUFENTHALTSTITEL".
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
006 - e-Residence permit "VERBLIJFSTITEL".
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
105 - E Card German language.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
102 - F card 2007 Dutch language
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
101 - Model B "2007" French language.
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài