Đang tải… / Loading…
![]() | 004 - Funzionario internazionale 2023 (với phông chữ cập nhật) | Italy | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Model 2023 (có phông chữ cập nhật) | Italy | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri TA hộ chiếu điện tử. | Italy | Giấy thông hành tạm thời | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - I.P.Z.S.SpA OFF. C.V. ROMA (giấy phép cư trú người nước ngoài) | Italy | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - NHÃN DÁN THỊ THỰC | Italy | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu không có hình chìm | Côte d’Ivoire | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa đỏ và 32 trang | Côte d’Ivoire | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Ảnh hộ chiếu trên trang 5 | Côte d’Ivoire | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - sê-ri A hiệu lực 5 năm | Jamaica | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu có ảnh hộ chiếu tích hợp | Jamaica | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu màu xanh lá có ảnh hộ chiếu tích hợp | Jamaica | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Sổ thuyền viên có bìa màu đỏ đậm | Jamaica | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 018 - sê-ri TT, Model 2020, 54 trang, hiệu lực 10 năm | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - sê-ri QA, Model 2020, 38 trang | Nhật Bản | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - sê-ri QB, Model 2020, 38 trang | Nhật Bản | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Bìa xanh đậm loại P | Nhật Bản | Hộ chiếu khẩn cấp | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - sê-ri TD, model 2020, tài liệu ba nếp gấp, 8 trang | Nhật Bản | Giấy tờ khẩn cấp | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Bìa nâu có ảnh trên trang 2 | Nhật Bản | Giấy phép tái nhập cảnh | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Giấy phép thay đổi | Nhật Bản | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 022 - sê-ri S, đọc máy, hiệu lực 3 năm | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu chứa 40 trang | Jordan | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A | Jordan | Hộ chiếu đặc biệt | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri N. Hộ chiếu bìa xanh | Kazakhstan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Ảnh trên trang 2 | Kazakhstan | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |