Đang tải… / Loading…
![]() | 007 - Titre de Séjour Spécial. CD-series. Number in red field. | Pháp | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu 32 trang. sê-ri D | Gabon | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu 32 trang. sê-ri S | Gabon | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - sê-ri PC, bìa xanh lá | Gambia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - sê-ri PA, 48 trang | Georgia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu điện tử. | Georgia | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu điện tử | Georgia | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu điện tử | Georgia | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Tài liệu điện tử | Georgia | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu điện tử | Georgia | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Họa tiết Guilloche trên trang giấy đầu tiên | Georgia | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri LD có cắt khuôn trên chất liệu cơ bản. | Georgia | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Thẻ cư trú vĩnh viễn (model 2025) | Georgia | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 015 - Model 2024 (32 trang) | Đức | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - ANKUNFTSNACHWEIS (giấy chứng nhận đến cho người xin tị nạn) | Đức | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Model 03/17 | Đức | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Model 03/17 | Đức | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - Model 2024 | Đức | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Model 03/17 | Đức | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Nhãn dán để nhập thông tin trẻ em. | Đức | Nhãn dán kèm trẻ em | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hình bóng nước là họa tiết bện lặp lại | Đức | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Hộ chiếu kích thước lớn | Đức | Hộ chiếu cấp bộ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - Hộ chiếu trẻ em, sê-ri E. | Đức | Hộ chiếu thanh thiếu niên/trẻ em | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu tạm thời sê-ri A. | Đức | Giấy thông hành tạm thời | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |