Bỏ qua, tới nội dung chính
Ngân hàng
Hộ chiếu
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
Tìm mẫu giấy tờ
8.611
kết quả
Sắp xếp
Mặc định
Tên A–Z
Mới cập nhật
Năm phát hành
Lưới ảnh
Bảng
001 - Model 2009
Litva
Giấy phép qua lại biên giới
001 - Model 2019
Litva
Hộ chiếu cho người không quốc tịch
012 - Model 2026
Luxembourg
Hộ chiếu phổ thông
010 - Model 2021
Luxembourg
Thẻ căn cước
007 - sê-ri JD
Luxembourg
Hộ chiếu ngoại giao
005 - sê-ri JR
Luxembourg
Giấy thông hành cho người tị nạn
009 - sê-ri JA
Luxembourg
Giấy thông hành cho người nước ngoài
007 - sê-ri JS
Luxembourg
Hộ chiếu công vụ
101 - EU model sê-ri U
Luxembourg
Hộ chiếu khẩn cấp
002 - Giấy thông hành
Luxembourg
Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành
001 - Thị thực Schengen có ảnh tích hợp
Luxembourg
Thị thực
002 - sê-ri C. Các đốm mực ngũ sắc trên nhiều trang
Luxembourg
Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên
003 - sê-ri C.
Luxembourg
Thẻ căn cước người nước ngoài
009 - MODEL 2020
Luxembourg
Giấy phép cư trú cho người nước ngoài
003 - sê-ri MB
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Hộ chiếu phổ thông
001 - Chíp điện tử
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Thẻ căn cước
009 - sê-ri K (4 ngôn ngữ)
Bắc Macedonia
Hộ chiếu phổ thông
003 - sê-ri MB
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Giấy thông hành thay hộ chiếu quốc gia
003 - Hộ chiếu điện tử sê-ri D
Bắc Macedonia
Hộ chiếu ngoại giao
003 - Hộ chiếu điện tử. sê-ri F.
Bắc Macedonia
Giấy thông hành cho người nước ngoài
001 - 32 trang
Bắc Macedonia
Giấy thông hành cho người tị nạn
003 - Hộ chiếu điện tử sê-ri S
Bắc Macedonia
Hộ chiếu công vụ
002 - Tên quốc gia bằng bốn ngôn ngữ trên trang đầu tiên.
Bắc Macedonia
Hộ chiếu tập thể
001 - Thẻ cư trú 30 ngày cho khách du lịch.
Bắc Macedonia
Giấy phép tạm trú
1
…
32
33
34
…
359