Đang tải… / Loading…
![]() | CYP-8954 | Síp | Thị thực (Visa) | CYP-8954 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | FRA-8987 | Pháp | Hộ chiếu phổ thông | FRA-8987 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | IRL-9034 | Ireland | Giấy phép lái xe | IRL-9034 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | 005 - Lớp cư trú 121 | Úc | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 109 - Ngôn ngữ chính TIẾNG ĐỨC, số hộ chiếu từ T. 240,001 đến T. 245,000 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 107 - Thẻ màu xanh, ngôn ngữ chính tiếng Đức | Bỉ | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 031 - MODEL H, ngôn ngữ chính tiếng Đức | Bỉ | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 105 - Hộ chiếu có bìa màu be | Đan Mạch | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 106 - Hộ chiếu có 32 trang. Văn bản trên bìa: SUOMI-FINLAND-ALAND | Phần Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 115 - Thẻ căn cước có chíp, Model 03-2004 | Phần Lan | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - Thẻ căn cước điện tử có tên bằng ngôn ngữ dân tộc (model 2016) | Hungary | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - sê-ri MK | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri C | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - Ghi chú cư trú cho công dân Khối thịnh vượng chung, Model 2004-1. | Hà Lan | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 023 - Thẻ cư trú LOẠI IV Tị nạn, thời hạn vô thời hạn. Có ảnh 3D. | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 105 - Bìa có chữ Hungary | Slovenia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - sê-ri G không có guilloche trên ảnh màu và cấp tại Đài Loan với ghi chú chính thức trên trang 3 | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 023 - Hộ chiếu Anh ST. HELENA | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | AUS-5759-2009 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5759-2009 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUT-5786-2010 | Áo | Thẻ căn cước | AUT-5786-2010 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BEL-5922-2007 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | BEL-5922-2007 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CAN-6225-2013 | Canada | Giấy tờ đi lại cấp cho người nước ngoài | CAN-6225-2013 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CHE-6245-2003 | Thụy Sĩ | Thẻ căn cước | CHE-6245-2003 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CYP-6386-2015 | Síp | Giấy phép lái xe | CYP-6386-2015 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |