Đang tải… / Loading…
![]() | 006 - AA-sê-ri: Hai nếp gập màu tím-dương bằng tiếng Ý/Pháp | Italy | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - Hộ chiếu đọc được bằng máy và có ảnh hộ chiếu tích hợp | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - sê-ri T | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A. Hộ chiếu có bìa màu xanh lá cây | Mexico | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 016 - Thị thực trở về Hà Lan (và quá cảnh qua Schengen) (Model 2014-1) | Hà Lan | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 029 - Thẻ căn cước ngoại giao (Model 2017) | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Thị thực cư trú cho hành trình đơn | New Zealand | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - sê-ri BB với 32 trang có hình quốc huy rất nhạt trên ảnh | Philippines | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Thông báo "PAIS ( PARENTS)" ở mặt sau | Bồ Đào Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 110 - Hộ chiếu phiên bản Slovenia, 48 trang | Slovenia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Thẻ căn cước có ảnh tích hợp và chữ ESPAÑA bằng mực quang học biến đổi màu | Tây Ban Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - sê-ri M. Chỉ số rối + huy hiệu trong màng ép bảo an | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 027 - Model 2019 sê-ri B (không có Liên minh Châu Âu trên bìa) | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | AUS-5755-2014 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5755-2014 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUT-5778-2006 | Áo | Hộ chiếu phổ thông | AUT-5778-2006 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BEL-5918-2008 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | BEL-5918-2008 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BGR-6140-2024 | Bulgaria | Giấy tờ cư trú | BGR-6140-2024 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BLR-6172-2015 | Belarus | Giấy đăng ký xe / sổ xe | BLR-6172-2015 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BRA-6191-2010 | Brazil | Giấy tờ đi lại cấp cho người nước ngoài | BRA-6191-2010 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CAN-6221-2012 | Canada | Giấy tờ cư trú | CAN-6221-2012 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CHE-6241-2003 | Thụy Sĩ | Hộ chiếu phổ thông | CHE-6241-2003 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CHN-6325-2003 | Trung Quốc | Giấy tờ đi lại cấp cho người nước ngoài | CHN-6325-2003 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CYP-6384-2022 | Síp | Thị thực (Visa) | CYP-6384-2022 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | CZE-6415-2005 | Séc | Hộ chiếu phổ thông | CZE-6415-2005 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |