Đang tải… / Loading…
![]() | 010 - Thị thực ngoại giao / công vụ lớp 995 | Úc | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 112 - Ngôn ngữ chính TIẾNG HÀ LAN, hình ẩn trên trang bìa trước | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - Model (2015), ngôn ngữ chính tiếng Hà Lan | Bỉ | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - sê-ri B. Hộ chiếu có tích hợp ảnh | Bỉ | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 037 - MODEL K, ngôn ngữ chính tiếng Đức | Bỉ | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - sê-ri PO | Colombia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Model 10-2004 (FØROYAR) | Đan Mạch | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Thẻ căn cước có chíp vi mạch tích hợp | Estonia | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 114 - Hộ chiếu điện tử. | Phần Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 021 - Model 2017. Thẻ căn cước cho công dân Phần Lan. Không dùng để đi lại. | Phần Lan | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 104 - Hộ chiếu theo mẫu châu Âu | Đức | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Thẻ căn cước có ảnh tích hợp | Đức | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - sê-ri E | Hy Lạp | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 018 - Thẻ căn cước ngoại giao model 2018 | Hungary | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A | Indonesia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - Model EC. Trang 4 có chữ "No entry in this section" bằng nhiều ngôn ngữ | Ireland | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - AA-sê-ri. Hai nếp gập màu xanh lục-dương bằng tiếng Ý/Đức | Italy | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Hộ chiếu KHÔNG đọc được bằng máy và có ảnh hộ chiếu rời | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - sê-ri H | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu không thể đọc bằng máy | Hàn Quốc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri B. Hộ chiếu có bìa màu xanh dương đậm | Mexico | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 017 - Ghi chú cư trú các cơ quan công cộng / chung (Model 2017-1) | Hà Lan | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 030 - Thẻ cư trú LOẠI I Thường trú, thời hạn có giới hạn. Có ảnh 3D. Model 2020 | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Thị thực lao động cho nhiều hành trình | New Zealand | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |