Đang tải… / Loading…
![]() | 012 - sê-ri MJ Mực quang học biến đổi trên trang căn cước | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A. Hộ chiếu chứa 24 trang | Nhật Bản | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - sê-ri B. Trang đầu có hình ảnh tòa nhà | Nhật Bản | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Bìa đen, sê-ri I | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có thể đọc bằng máy | Hàn Quốc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri C. Dữ liệu tiểu sử trên trang 1 | Mexico | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 018 - Thị thực trở về các cơ quan công cộng Bonaire, St Eustatius và Saba (Model 2017-1) | Hà Lan | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - tài liệu W, Model 2012-1. Có ảnh 3D. | Hà Lan | Thẻ căn cước người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 031 - Thẻ cư trú LOẠI II Thường trú, thời hạn vô thời hạn. Có ảnh 3D. Model 2020 | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Thị thực quá cảnh cho hành trình đơn | New Zealand | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Model hộ chiếu nhỏ, sê-ri AJ | Pakistan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - sê-ri PP | Philippines | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Model CC (Thẻ công dân) 2007 | Bồ Đào Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 111 - Bìa có chữ Ý, 48 trang | Slovenia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Thẻ chíp | Tây Ban Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Mẫu có ảnh tích hợp | Tây Ban Nha | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 019 - Hộ chiếu không theo chuẩn ICAO | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 029 - Model 2020, sê-ri C. Hộ chiếu Anh BAILIWICK OF GUERNSEY | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Liên Hợp Quốc, Giấy thông hành, màu xanh đậm, có hologram | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - Bìa xanh lá (sê-ri Z), Không đọc máy | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | ARE-5728-1990 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Giấy phép lái xe | ARE-5728-1990 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUS-5753-2005 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5753-2005 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BEL-5916-2017 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | BEL-5916-2017 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BGR-6138-2015 | Bulgaria | Giấy đăng ký xe / sổ xe | BGR-6138-2015 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |