Đang tải… / Loading…
![]() | 002 - tài liệu W, Model 2014-1. Có ảnh 3D. | Hà Lan | Thẻ căn cước người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 032 - Thẻ cư trú LOẠI III Tị nạn, thời hạn có giới hạn. Có ảnh 3D. Model 2020 | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Thị thực cư dân trở về | New Zealand | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri G | Na Uy | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri A | Pakistan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - sê-ri NN có ảnh trên trang 1 và mã vạch trên trang cuối cùng | Philippines | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Model CC (Công dân Brazil) 2007 | Bồ Đào Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 109 - Bìa có chữ Hungary, 32 trang | Slovenia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - sê-ri D. | Tây Ban Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Ghi trên mặt trước: CƯ TRÚ | Tây Ban Nha | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri J | Sri Lanka | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Hộ chiếu có bìa vải lanh | Thụy Điển | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 016 - TAIWAN được in trên bìa | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu ngoại giao với chữ "Taiwan" trên bìa. | Đài Loan | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri F. Dữ liệu tiểu sử trên trang 3 | Đài Loan | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A - Ảnh người mang dán trên trang 3 | Thái Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 030 - Model 2020, sê-ri C. Hộ chiếu Anh BAILIWICK OF JERSEY | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Liên Hợp Quốc, Giấy thông hành, màu đỏ, có hologram | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa màu xanh lam | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | ALB-5710-2009 | Albania | Giấy tờ đi lại cấp cho người nước ngoài | ALB-5710-2009 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | ARE-5727-1990 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Giấy phép lái xe | ARE-5727-1990 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUS-5752-2003 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5752-2003 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUT-5776-2007 | Áo | Hộ chiếu phổ thông | AUT-5776-2007 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BEL-5915-2019 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | BEL-5915-2019 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |