Đang tải… / Loading…
![]() | 006 - sê-ri A. Model hộ chiếu nhỏ. Màng ép bảo an trên trang 3 | Pakistan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 015 - sê-ri MM | Philippines | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - Thẻ công dân (002.002.11) model 2008 (Công dân Bồ Đào Nha) | Bồ Đào Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - sê-ri P | Romania | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Mẫu hộ chiếu cỡ lớn | Singapore | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 112 - Bìa có chữ Hungary, 48 trang | Slovenia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri K. Hộ chiếu có bìa màu xanh lá cây | Tây Ban Nha | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Thẻ căn cước Lãnh sự sê-ri E | Tây Ban Nha | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Ghi trên mặt trước: NGƯỜI LAO ĐỘNG BIÊN GIỚI | Tây Ban Nha | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri H | Sri Lanka | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Tài liệu có bìa màu đen và 16 trang | Thụy Điển | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - Hộ chiếu có bìa màu xám | Thụy Điển | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 017 - TAIWAN trên bìa. Hộ chiếu với ảnh màu, không có guilloche, chỉ cấp ngoài Đài Loan. | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri D. Dữ liệu tiểu sử trên trang bìa trong | Đài Loan | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Hộ chiếu công vụ với chữ "TAIWAN" trên bìa. | Đài Loan | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - sê-ri C - Hộ chiếu điện tử | Thái Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 031 - Model 2020, sê-ri C. Hộ chiếu Anh ISLE OF MAN | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Liên Hợp Quốc, Giấy thông hành, màu đỏ, không có hologram | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri Z và F | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa màu xanh và 32 trang | Việt Nam | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | ALB-5709-2013 | Albania | Giấy tờ cư trú | ALB-5709-2013 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | ARE-5726-1990 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Giấy phép lái xe | ARE-5726-1990 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUS-5751-1994 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5751-1994 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUT-5775-2015 | Áo | Hộ chiếu phổ thông | AUT-5775-2015 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |