Đang tải… / Loading…
![]() | 003 - Bìa ghi năm ngôn ngữ | Thụy Sĩ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A. Số tài liệu gồm 5 chữ số | Thụy Sĩ | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri S. Hộ chiếu không có hình bóng nước | Thụy Sĩ | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 020 - sê-ri G Hộ chiếu ICAO | Đài Loan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu không có guilloche trên ảnh màu và chỉ cấp tại Đài Loan | Đài Loan | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có họa tiết Guilloche ROC trên ảnh màu | Đài Loan | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri B. Một OVD ngang đã được tích hợp trong màng ép bảo an | Thái Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa đỏ | Thổ Nhĩ Kỳ | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 033 - Model 2020, sê-ri C. Hộ chiếu Anh ANGUILLA | Vương quốc Anh | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa vải lanh xanh cứng | Vương quốc Anh | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 009 - Giấy thông hành, công ước ngày 13-02-1946 với bìa màu đỏ | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Ảnh hộ chiếu trên trang bìa trong. Mã vạch trên trang bìa sau | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Thị thực không nhập cư Burroughs | Hoa Kỳ | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có thể đọc bằng máy | Việt Nam | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri S-91 | Yemen | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | ALB-5707-2005 | Albania | Giấy phép lái xe | ALB-5707-2005 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | ARE-5724-1990 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Giấy phép lái xe | ARE-5724-1990 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUS-5749-2022 | Úc | Hộ chiếu phổ thông | AUS-5749-2022 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | AUT-5773-1996 | Áo | Hộ chiếu phổ thông | AUT-5773-1996 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BEL-5912-2025 | Bỉ | Hộ chiếu phổ thông | BEL-5912-2025 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BGR-6134-2000 | Bulgaria | Giấy phép lái xe | BGR-6134-2000 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BIH-6155-2013 | Bosnia và Herzegovina | Thẻ căn cước | BIH-6155-2013 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BLR-6166-2008 | Belarus | Giấy tờ nhập cảnh | BLR-6166-2008 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |
![]() | BRA-6185-2016 | Brazil | Giấy phép lái xe | BRA-6185-2016 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 08/10/2026 |