Đang tải… / Loading…
![]() | 005 - Hộ chiếu điện tử, bìa xanh lá cây | Guinea | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu điện tử, bìa đỏ | Guinea | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Bìa hộ chiếu màu xám | Guinea | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu điện tử, bìa xanh dương | Guinea | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu điện tử | Guinea-Bissau | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu điện tử | Guinea-Bissau | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu điện tử | Guinea-Bissau | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu thường, Cộng đồng Caribbean, bìa xanh dương có ảnh tích hợp | Guyana | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu ngoại giao, Cộng đồng Caribbean, bìa đỏ có ảnh tích hợp | Guyana | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu công vụ, Cộng đồng Caribbean, bìa xanh lá cây có ảnh tích hợp | Guyana | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Model 2020, sê-ri L, 48 trang | Haiti | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Model 2020, sê-ri D, 32 trang | Haiti | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Model 2020, sê-ri F, 32 trang | Haiti | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Model 2020, sê-ri S, 16 trang | Haiti | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Model 2022 | Honduras | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa xanh dương nhạt | Honduras | Hộ chiếu đặc biệt | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa xanh dương đậm | Honduras | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Bìa xanh dương, 50 trang | Honduras | Hộ chiếu công vụ thương mại | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu có bìa đỏ | Honduras | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - sê-ri H (Model 2019) | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Model 2018 | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Hộ chiếu điện tử 48 trang. | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Hộ chiếu công vụ thương mại | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - sê-ri D (Model 2019) | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Giấy tờ định danh dùng cho mục đích thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Giấy thông hành trở về cho nhiều chuyến đi từ đại lục Trung Quốc hoặc từ Macau "SAR". Bố cục khác Model 002. | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Giấy phép tái nhập cảnh | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |