Đang tải… / Loading…
![]() | 006 - sê-ri AD | Colombia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 106 - Hai ảnh trên trang dữ liệu tiểu sử | Séc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 109 - Chữ KALAALLIT NUNAAT trên bìa, tích hợp ảnh | Đan Mạch | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Thẻ căn cước định dạng ICAO cho người nước ngoài có ghi tình trạng cư trú ở mặt sau. | Estonia | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Sổ thủy thủ gồm 48 trang | Estonia | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 015 - sê-ri XT. Hộ chiếu thường trú tạm thời. | Phần Lan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 022 - Model 2017. Thẻ căn cước cho trẻ vị thành niên. Không dùng để đi lại. | Phần Lan | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 105 - Model 1997. Có thể tích hợp ảnh màu | Đức | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - sê-ri "B" | Đức | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 104 - sê-ri B | Hy Lạp | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 019 - Thẻ căn cước lãnh sự model 2018 | Hungary | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri D. Hộ chiếu mẫu nhỏ | Indonesia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 105 - Model EC sê-ri J. Màng ép bảo an trên trang 2 | Ireland | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - AA-sê-ri. Hai nếp gập màu xanh lục-đen bằng tiếng Ý/Slovenia | Italy | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - sê-ri MJ Mực quang học biến đổi trên trang căn cước | Nhật Bản | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri A. Hộ chiếu chứa 24 trang | Nhật Bản | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - sê-ri B. Trang đầu có hình ảnh tòa nhà | Nhật Bản | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Bìa đen, sê-ri I | Jordan | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có thể đọc bằng máy | Hàn Quốc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri C. Dữ liệu tiểu sử trên trang 1 | Mexico | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 018 - Thị thực trở về các cơ quan công cộng Bonaire, St Eustatius và Saba (Model 2017-1) | Hà Lan | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - tài liệu W, Model 2012-1. Có ảnh 3D. | Hà Lan | Thẻ căn cước người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 031 - Thẻ cư trú LOẠI II Thường trú, thời hạn vô thời hạn. Có ảnh 3D. Model 2020 | Hà Lan | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Thị thực quá cảnh cho hành trình đơn | New Zealand | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |