Đang tải… / Loading…
![]() | 001 - Giấy thông hành trung lập | Georgia | Hộ chiếu/Giấy thông hành địa phương | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu điện tử. | Georgia | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu điện tử. | Georgia | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri LD | Georgia | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Thẻ cư trú tạm thời (model 2025) | Georgia | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri CR | Georgia | Hộ chiếu cho người không quốc tịch | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 016 - Model 2024 (48 trang) | Đức | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - Model 2021 | Đức | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - Model 2024 | Đức | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Model 2024 | Đức | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 012 - Model 2024 | Đức | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - Model 2024 | Đức | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Nhãn dán để nhập thông tin trẻ em vào hộ chiếu. | Đức | Nhãn dán kèm trẻ em | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Sổ thủy thủ có hình bóng nước gồm các đường kẻ. | Đức | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Mẫu dán thị thực | Đức | Giấy tờ định danh dùng cho mục đích thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu mẫu nhỏ | Đức | Hộ chiếu cấp bộ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Nhãn dán có thông tin người mang dán trên trang 2/3 và 4/5. | Đức | Hộ chiếu thanh thiếu niên/trẻ em | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Nhãn dán có thông tin người mang trên trang 2 và 3. | Đức | Giấy thông hành tạm thời | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Tài liệu tập thể cho chuyến đi học trong Liên minh Châu Âu. | Đức | Hộ chiếu tập thể | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - ZUSATSBLATT. Thuộc Aufenthaltstitel, Aufenthaltskarte và Aufenthaltserlaubnis. | Đức | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Aufenthaltsberechtigung, định dạng đồng nhất thẻ cư trú có ảnh người mang. | Đức | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Định dạng EU (Model 2018) | Đức | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Protokollausweis für Diplomaten (model 2019) | Đức | Thẻ căn cước người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Protokollausweis für Diplomaten (model 2019) | Đức | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |