Đang tải… / Loading…
![]() | 004 - Mẫu màu xanh | Síp | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Hộ chiếu có bìa cứng | Síp | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Hộ chiếu có bìa màu xanh | Síp | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Model 2006 (A6) | Séc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Thẻ căn cước kích thước ICAO, model 2014 | Séc | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 104 - Văn bản in sẵn trên trang tiểu sử bằng tiếng Séc, tiếng Anh và tiếng Pháp | Séc | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Định dạng không phải cuốn sổ | Séc | Giấy chứng nhận nhân thân | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - Dữ liệu tiểu sử trên trang cuối bìa trong. sê-ri AJ (ghi trên trang 17) | Séc | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - Văn bản in sẵn trên trang tiểu sử bằng tiếng Séc, tiếng Anh và tiếng Pháp | Séc | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Model 1998 (hiện dưới ánh sáng UV) | Séc | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 106 - Nhãn thị thực Schengen có vị trí dán ảnh. | Séc | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Thẻ cư trú (thường trú) Model 2020 | Séc | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 021 - Model 1-2012. (KALAALLIT NUNAAT) | Đan Mạch | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 104 - Model 10 - 2004 | Đan Mạch | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - Model 10-2004. | Đan Mạch | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - Model 2004 | Đan Mạch | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 104 - Model 10-2004 | Đan Mạch | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri PD | Djibouti | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri AD | Djibouti | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Hộ chiếu Cộng hòa Dominica bìa đen | Cộng hòa Dominica | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri DA. Model có mã vạch. | Cộng hòa Dominica | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - sê-ri SA. Model có mã vạch. | Cộng hòa Dominica | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Bìa hộ chiếu màu đỏ | Ai Cập | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có hình viền quốc gia trên bìa | El Salvador | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |