Đang tải… / Loading…
![]() | 006 - Hộ chiếu điện tử sê-ri B model 2016 | Vương quốc Anh | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - "EUROPEAN COMMUNITY" được ghi trên bìa | Vương quốc Anh | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Model EC. Tuyên bố "EUROPEAN COMMUNITY" trên bìa | Vương quốc Anh | Hộ chiếu công vụ thương mại | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Model 2021 QUẦN ĐẢO ANH ISLE OF MAN | Vương quốc Anh | Hộ chiếu khẩn cấp | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu có bìa xanh dương | Vương quốc Anh | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu điện tử sê-ri B model 2016 | Vương quốc Anh | Giấy chứng nhận đi lại | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Model 2021 BRITISH ISLANDS BAILIWICK OF GUERNSEY | Vương quốc Anh | Giấy thông hành tạm thời | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Thẻ cư trú cho thành viên không thuộc EU/EEA, thẻ căn cước có chíp. | Vương quốc Anh | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Thẻ đăng ký nhập cư có chíp. | Vương quốc Anh | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri C (cấp cho UN) | Liên hợp quốc | Giấy chứng nhận nhân thân | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 014 - Công ước 13-02-1946. Bìa màu đỏ. e-Tài liệu | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Giấy thông hành UNMIK. Tài liệu gồm 8 trang | Liên hợp quốc | Giấy tờ đặc biệt | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 013 - Ảnh tích hợp | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa đen | Hoa Kỳ | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Giấy thông hành có bìa màu xanh lá | Hoa Kỳ | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu có 24 trang | Hoa Kỳ | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Giấy phép tái nhập cảnh | Hoa Kỳ | Giấy phép tái nhập cảnh | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Thẻ khắc laser có dải màu xanh lá. | Hoa Kỳ | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - Thị thực nhập cư Hoa Kỳ | Hoa Kỳ | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Giấy phép lao động Hoa Kỳ (EAD) model 2017 Loại C09. | Hoa Kỳ | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Thẻ Du khách Tin cậy Global Entry | Hoa Kỳ | Giấy phép qua lại biên giới | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - sê-ri CR | Uruguay | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa đen | Uruguay | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có 24 trang | Uruguay | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |