Đang tải… / Loading…
![]() | 004 - sê-ri AA Bìa trắng | Hy Lạp | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - sê-ri XK Hộ chiếu điện tử. | Hy Lạp | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Bìa xanh, sê-ri "G" | Grenada | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri G. | Grenada | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri G. | Grenada | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Model 2011 | Guatemala | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu có bìa xanh dương | Guinea | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Bìa hộ chiếu màu đỏ đậm | Guinea | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có phần cắt lõm trên bìa | Guyana | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - sê-ri PP, Model 2017. Hiệu lực 5 năm. | Haiti | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Ảnh âm bản hoặc dương bản (tùy góc nhìn) của người mang trên trang 2 | Haiti | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Hộ chiếu có bìa xanh dương | Honduras | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Hộ chiếu Khu Hành chính Đặc biệt Trung Quốc. | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Thẻ căn cước thường trú | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Tài liệu sê-ri D với 44 trang | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Giấy tờ định danh dùng cho mục đích thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Giấy thông hành trở về cho một chuyến đi từ đại lục Trung Quốc hoặc từ Macau "SAR". Bố cục khác Model 003. | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Giấy phép tái nhập cảnh | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Hộ chiếu điện tử sê-ri BA | Hungary | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 028 - Thẻ căn cước thường trú cho công dân nước ngoài hoặc người không quốc tịch (model 2021) | Hungary | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 106 - Hộ chiếu điện tử sê-ri AA | Hungary | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Bìa xanh đậm với sọc vàng ở góc trên bên trái | Hungary | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 108 - sê-ri PS (model 2006) | Hungary | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Model 2006 | Hungary | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - sê-ri HR, thẻ cư trú tạm thời cho lao động tạm thời | Hungary | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Model Liên minh Châu Âu có tên quốc gia trên nền | Hungary | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |