Đang tải… / Loading…
![]() | 005 - Dữ liệu tiểu sử trên trang 31 | Gambia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - sê-ri DD | Georgia | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri BA | Georgia | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa đen | Georgia | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Không có chíp | Georgia | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri CA | Georgia | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 014 - Hộ chiếu điện tử model 2017 (48 trang) | Đức | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 011 - ERSATZ-PERSONALAUSWEIS (thẻ căn cước không cho phép người giữ rời khỏi Đức.) | Đức | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 009 - Nhãn dán có thông tin người mang trên trang 2 và trang 3. | Đức | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - sê-ri A. | Đức | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 009 - sê-ri Z (Model 03/17) | Đức | Giấy thông hành cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 009 - Nhãn dán có thông tin người mang trên trang 2/3. Model 11/10 | Đức | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 101 - Giấy thông hành cho trẻ em, ba mảnh màu xanh lá cây | Đức | Hộ chiếu thanh thiếu niên/trẻ em | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Aufenthaltserlaubnis, định dạng đồng nhất của thẻ cư trú có ảnh người mang. | Đức | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Aufenthaltsbewilligung; tài liệu cư trú định dạng đồng nhất có ảnh người mang. | Đức | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 103 - Thị thực mẫu Schengen, cá thể hóa | Đức | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - ZUSATSBLATT. Thuộc Aufenthaltstitel, Aufenthaltskarte và Aufenthaltserlaubnis. | Đức | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 008 - Hộ chiếu bìa xanh lá cây và "ECONOMIC COMMUNITY OF WEST AFRICAN STATES (ECOWAS)" | Ghana | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu bìa đỏ và "ECONOMIC COMMUNITY OF WEST AFRICAN STATES (ECOWAS)" | Ghana | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Hộ chiếu có hình ẩn trên trang đầu bìa trước | Ghana | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 017 - sê-ri AP có UV mới ở trang Thông tin cá nhân | Hy Lạp | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 003 - Thẻ căn cước ép màng, sê-ri AA | Hy Lạp | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri XB Hộ chiếu điện tử. | Hy Lạp | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 102 - Hộ chiếu có bìa xanh đậm; không đánh số trang 1 | Hy Lạp | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |