Đang tải… / Loading…
![]() | 006 - Model 2021 QUẦN ĐẢO ANH BAILIWICK OF JERSEY | Vương quốc Anh | Hộ chiếu khẩn cấp | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu có bìa màu đỏ | Vương quốc Anh | Sổ thuyền viên/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận thuyền viên | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Model 2020, sê-ri C | Vương quốc Anh | Giấy chứng nhận đi lại | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Model 2021 BRITISH ISLANDS ISLE OF MAN | Vương quốc Anh | Giấy thông hành tạm thời | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Tài liệu cư trú cho công dân của một quốc gia EEA. | Vương quốc Anh | Giấy phép tạm trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Tài liệu cư trú người nước ngoài có nhãn dán trên trang 4. Nhãn có OVI | Vương quốc Anh | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Thị thực "Định dạng đồng nhất". Thông báo (còn hiệu lực) "FROM" cũng như (còn hiệu lực) "UNTIL" | Vương quốc Anh | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - sê-ri CA (cấp cho các Cơ quan chuyên môn) | Liên hợp quốc | Giấy chứng nhận nhân thân | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 015 - Công ước 21-11-1947. Bìa màu xanh. e-Tài liệu | Liên hợp quốc | Giấy phép nhập cảnh đặc biệt/Giấy thông hành | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - Giấy thông hành UNMIK. Tài liệu gồm 32 trang | Liên hợp quốc | Giấy tờ đặc biệt | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 014 - Hộ chiếu điện tử | Hoa Kỳ | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Thẻ Hộ chiếu | Hoa Kỳ | Thẻ căn cước | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Hộ chiếu điện tử | Hoa Kỳ | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Tài liệu có kỹ thuật đóng cuốn hai màu. | Hoa Kỳ | Giấy thông hành cho người tị nạn | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu điện tử Model 2016 | Hoa Kỳ | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Hộ chiếu điện tử | Hoa Kỳ | Hộ chiếu công vụ | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 001 - Hộ chiếu khẩn cấp Hoa Kỳ | Hoa Kỳ | Hộ chiếu khẩn cấp | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 007 - Giấy phép lao động Hoa Kỳ (EAD) model 2017 Loại A02. | Hoa Kỳ | Giấy phép tái nhập cảnh | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 006 - Thẻ cư trú thường trú - Mẫu I-551. Model 2017 | Hoa Kỳ | Giấy phép thường trú | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 010 - Model 2023 | Hoa Kỳ | Thị thực | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 005 - Giấy phép lao động Hoa Kỳ (EAD) model 2017 Cũng là I-512 Giấy phép đi trước. Loại C09P. | Hoa Kỳ | Giấy phép cư trú cho người nước ngoài | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 004 - Thẻ Du khách Tin cậy SENTRI | Hoa Kỳ | Giấy phép qua lại biên giới | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 009 - sê-ri D | Uruguay | Hộ chiếu phổ thông | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |
![]() | 002 - Ảnh và dữ liệu tiểu sử ở trang bìa sau | Uruguay | Hộ chiếu ngoại giao | — | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 02/10/2026 |