Bỏ qua, tới nội dung chính
Ngân hàng
Hộ chiếu
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Ukraina
Thẻ căn cước
001 - Hộ chiếu công dân Ukraine
Quay lại kết quả
Chương
(8)
Một ngôn ngữ
Mặt trước
Mặt sau
Trang nhân thân
Thông tin hiệu lực
Ảnh người được cấp (1)
Ảnh người được cấp (2)
Phản ứng dưới đèn cực tím (UV)
Phản ứng dưới đèn cực tím (UV)
02
Mặt sau
Phóng to ảnh
Hình ảnh mục
Mặt trước
Front
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Xám, Biến đổi quang học, Tím, Vàng
Colour(s)
Black, Blue, Gray, Optically variable, Purple, Yellow
Mặt sau
Back
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Xám, Tím, Vàng
Colour(s)
Black, Blue, Gray, Purple, Yellow
Hình thức giấy tờ
Format of appearance
Hình thức giấy tờ
Thẻ
Format of appearance
Card
Kích thước giấy tờ
Size of document
Thông số định dạng
ID1 (53.98 x 85.6 mm)
Format data
ID1 (53.98 x 85.6 mm)
Góc
Tròn
Corners
Round
Chi tiết
Details
Thông tin thêm
3PA3OK = Mẫu cá thể hóa. Có phiên bản mới với Số đăng ký Thẻ Hồ sơ Người nộp thuế (RNTRC) ở mặt sau thẻ.
Further details
3PA3OK = Specimen. There is a new version with Taxpayer Record Card Registration Number (RNTRC) on the back of the card.
Thông tin chung về giấy tờ
General data document
Trạng thái giấy tờ
Mẫu đã cá thể hóa
Status document
Personalised Specimen
Ngày bắt đầu sử dụng mẫu
01/01/2016
Date model introduced
01 Jan 2016