Bỏ qua, tới nội dung chính
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
Báo cáo giám định
Báo cáo thống kê
VN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Áo
Hộ chiếu phổ thông
103 - sê-ri U
Chương
(7)
Một ngôn ngữ
Bìa
Trang trước
Thông tin nhân thân
Đóng gáy
Hình bóng chìm
Ảnh chân dung
Phản ứng dưới đèn cực tím (UV)
03
Thông tin nhân thân
Phóng to ảnh
Hình ảnh mục
Thông tin nhân thân
Biographical data
Ghi thông tin bằng
In bằng máy
Completed in
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Vị trí
Trang 2, Trang 3
Position
Page 2, Page 3
Thông tin hiệu lực
Validity details
Có giá trị từ
26/04/1989
Document valid from
26 Apr 1989
Có giá trị đến
26/04/1999
Document valid to
26 Apr 1999
Thời hạn thông thường
10 năm
Normal validity
10 years
Vị trí
Trang 4
Position
Page 4
Ghi thông tin bằng
In bằng máy
Completed in
Machine written
Hình thức xác nhận của cơ quan cấp
Dấu mực
Authorization method
Ink stamp
Màu sắc
Chưa xác định
Colour(s)
To be determined
Tem lệ phí
Có
Revenue stamp(s)
Yes
Lệ phí
120 Shilling.
Revenue fee
120 Shilling.
Được gia hạn
Không
Extendable
No
Thời hạn tối đa
10 năm
Maximum validity term
10 years