Bỏ qua, tới nội dung chính
Ngân hàng hộ chiếu
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện tài liệu
Bản tin
EN
Đang tải… / Loading…
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
<
Tra cứu giấy tờ
Úc
Hộ chiếu phổ thông
016 - sê-ri R 2022
Chương
(12)
Một ngôn ngữ
Bìa
Trang trước
Cá thể hóa
Đóng gáy
Đóng cuốn (chuyên gia)
Hình bóng chìm (1)
Hình bóng chìm (1)
Bảo an vật liệu nền polymer (1)
Ảnh người được cấp (1)
Bảo an ảnh chân dung (1)
Phản ứng UV trang nhân thân/thẻ (mặt trước)
Yếu tố bảo an: Hình ẩn
03
Cá thể hóa
Phóng to ảnh
Hình ảnh mục
Cá thể hóa
Personalisation
Cách ghi thông tin
In bằng máy
Completion method
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Vị trí
Trang nhân thân/thẻ (mặt trước), Trang 3
Position
Identity page/card (front), Page 3
Thông tin hiệu lực
Validity details of described document
Nơi cấp/cơ quan cấp
AUSTRALIA
Place of issue/authority
AUSTRALIA
Ngày cấp
09/06/2022
Date of issue
09 Jun 2022
Ngày hết hạn
09/06/2032
Date of expiry
09 Jun 2032
Hiệu lực
10 năm
Validity
10 years
Thông tin hiệu lực chung
General validity details
Thời hạn thông thường
5 năm, 10 năm
Normal validity
5 years, 10 years
Nơi cấp/cơ quan cấp
AUSTRALIA
Place(s) of issue/authority
AUSTRALIA
Cách ghi thông tin
In bằng máy
Completion method
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Hình thức xác nhận của cơ quan cấp
Authorization method
Hình thức xác nhận của cơ quan cấp
Chữ ký người được cấp
Authorization method
Signature of bearer
Cách ghi thông tin
In bằng máy
Completion method
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Vị trí
Trang nhân thân/thẻ (mặt trước)
Position
Cách ghi thông tin
In bằng máy
Completion method
Machine written
Màu sắc
Đen
Colour(s)
Black
Vị trí
Trang nhân thân/thẻ (mặt trước)
Position
Identity page/card (front)
Vị trí
Trang nhân thân/thẻ (mặt trước)
Position
Identity page/card (front)
Identity page/card (front)