Màu sắcBe, Đen, Xanh dương, Nâu, Xanh lá đậm, Đỏ đậm, Xám, Xanh lá nhạt, Đỏ nhạt, Tím, Vàng
Colour(s)Beige, Black, Blue, Brown, Dark green, Dark red, Gray, Light green, Light red, Purple, Yellow
Mặt sau
Back
Màu sắcBe, Đen, Xanh lá đậm, Đỏ đậm, Xanh lá nhạt, Đỏ nhạt, Tím, Vàng
Colour(s)Beige, Black, Dark green, Dark red, Light green, Light red, Purple, Yellow
Kích thước giấy tờ
Size of document
Thông số định dạngID1 (53.98 x 85.6 mm)
Format dataID1 (53.98 x 85.6 mm)
GócTròn
CornersRound
Chi tiết
Details
Thông tin thêmSố ID có thể gồm 8 hoặc 10 chữ số. Số 8 chữ số định dạng 0000-0000, số 10 chữ số định dạng 00-0000-0000
Further detailsThe ID number can be either 8 digits or 10 digits. 8 digit ID numbers will be formatted as 0000-0000 10 digit ID numbers will be formatted as 00-0000-0000